Bauer Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bauer Việt Nam
- 邮箱867
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
35
出口笔数
$207
进口金额
$4.05M
出口金额
2023-09-14
最近进口
2024-07-05
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304742518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98Y1GN9 |
| 成立日期 | 2006-11-07 |
| 联系地址 | 69/1/3 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEO FOUNDATIONS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Coteccons, 236/6 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành , nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triện khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề"Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: dịch vụ thiết kế kỹ thuật xây dựng nền móng, kết cấu tòa nhà công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp" (CPC 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84838206137 |
| 邮箱 | info@bauervietnam.com |
| 传真 | 0838206138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,042.5464亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $107 |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $2.70M |
| 泰国 | 8 | $1.03M |
| 喀麦隆 | 3 | $170.5K |
| 德国 | 5 | $86.3K |
| 印度 | 2 | $29.8K |
| 越南 | 4 | $18.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bauer Spezialtiefbau GmbH | 德国 | 1 | $107 | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Ensoft, Inc. | 美国 | 1 | $100 | 已录制光碟、980710 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAUER PRATAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $1.80M | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Thai Bauer Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.03M | 钢铁螺钉螺栓、泵零件 |
| Bauer Piling Inc. | 印度尼西亚 | 3 | $380.2K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Bema International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $271.9K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Fny Star Technical Works Llc | 印度尼西亚 | 1 | $249.3K | 自推进钻机 |
| Progress Foundation Specialists | 喀麦隆 | 3 | $186.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Bauer Spezialtiefbau GmbH | 德国 | 5 | $86.3K | 钢铁螺钉螺栓、钻探机械零件 |
| Bauer Engineering India Private Ltd. | 印度 | 2 | $29.8K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bauer Foundations Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.7K | 其他离心泵、土方机械零件 |
| Saudi Bauer Foundation Contractors Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.9K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 已录制光碟 | ENSOFT INC | 美国 | $100 |
| 2023-02-24 | 机械密封件 | BAUER SPEZIALTIEFBAU GMBH | 德国 | $65 |
| 2023-02-24 | 印刷日历 | BAUER SPEZIALTIEFBAU GMBH | 德国 | $42 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 自推进钻机 | F N Y STAR TECHNICAL WORKS L L C | 印度尼西亚 | $249.3K |
| 2024-02-06 | 钻探机械零件 | BAUER PILING INC | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2024-02-06 | 钻探机械零件 | BAUER PILING INC | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2024-02-06 | 钻探机械零件 | BAUER PILING INC | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2023-12-08 | 自推进钻机 | BAUER PILING INC | 印度尼西亚 | $348.2K |
| 2023-11-06 | 钻探机械零件 | BEMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $31.9K |
| 2023-11-06 | 自推进钻机 | BEMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $240.0K |
| 2023-03-27 | 泵零件 | BAUER SPEZIALTIEFBAU GMBH | 德国 | $87 |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | BAUER SPEZIALTIEFBAU GMBH | 德国 | $368 |
| 2023-03-27 | 其他钢铁制品 | BAUER SPEZIALTIEFBAU GMBH | 德国 | $431 |