ANP Vietnam Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANP VIệT NAM

28
进口笔数
123
出口笔数
$302.8K
进口金额
$203.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 2 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.1K · 6 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $2.7K · 7 笔2024-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $30 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $192 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2026-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 2 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.1K · 6 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $2.7K · 7 笔2024-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2025-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $30 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $192 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $26.2K · 3 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $799 · 2 笔2026-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300973388
企查查编码QVN4TCXA9D
成立日期2017-02-03
联系地址Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANP VIỆT NAM
企业英文名称ANP VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+842223734060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本147亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
842710电动叉车
842720非电动叉车
843149土方机械零件
871690非机动车零件
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
910400车辆仪表钟
940120汽车座椅

出口

HS 编码产品
843120机械零件
271019非轻质石油
850720铅酸蓄电池
842129液体过滤机械
842123内燃机滤油器
285390其他无机化合物
401180工业充气轮胎
853929其他白炽灯
382000防冻制剂
842790非自走式叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$132.3K
日本3$99.3K
越南16$70.3K
比利时1$679
美国1$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$203.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingjiang Ruiyi Import & Export Co., Ltd.中国6$114.2K机械零件、液压气压阀门
Seitoku Co., Ltd.日本3$99.3K360度挖掘机、前端装载机
OM Chemical Co., Ltd.越南16$70.3K贱金属脚轮、机械零件
JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$17.9K机械零件、滚珠轴承
TVH Parts NV比利时1$679机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV美国1$299其他电气开关、机械零件
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$166机械零件、发动机泵

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南10$46.8K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南4$16.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
AG Tech Co., Ltd.越南18$9.9K其他塑料制品、通信设备零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南7$9.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$9.0K音频设备零件、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南7$9.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Segyung Vina Co., Ltd.越南4$7.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南10$4.9K金属加工机刀、可互换钻具
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$4.6K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南8$4.5K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12机械零件JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.6K
2026-03-12机械零件JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$14.2K
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$605
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$223
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$1.1K
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$349
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$614
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$349
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$262
2025-11-24机械零件OM CHEMICAL CO LTD越南$200

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他无机化合物AG TECH CO LTD越南$50
2026-04-08其他无机化合物AG TECH CO LTD越南$50
2026-04-08非轻质石油AG TECH CO LTD越南$40
2026-04-08非轻质石油AG TECH CO LTD越南$40
2026-04-07工业充气轮胎AG TECH CO LTD越南$191
2026-04-07其他无机化合物AG TECH CO LTD越南$50
2026-04-07铅酸蓄电池AG TECH CO LTD越南$2.5K
2026-04-07静止变流器AG TECH CO LTD越南$860
2026-04-07工业充气轮胎AG TECH CO LTD越南$191
2026-04-07非轻质石油AG TECH CO LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

ANP Vietnam Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →