ANP Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANP VIệT NAM
28
进口笔数
123
出口笔数
$302.8K
进口金额
$203.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300973388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TCXA9D |
| 成立日期 | 2017-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANP VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +842223734060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 147亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.3K |
| 日本 | 3 | $99.3K |
| 越南 | 16 | $70.3K |
| 比利时 | 1 | $679 |
| 美国 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $203.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingjiang Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.2K | 机械零件、液压气压阀门 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 16 | $70.3K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 机械零件、滚珠轴承 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $679 | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 美国 | 1 | $299 | 其他电气开关、机械零件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166 | 机械零件、发动机泵 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.8K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.6K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.5K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-12 | 机械零件 | JINGJIANG RUIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $605 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $614 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-11-24 | 机械零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $200 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他无机化合物 | AG TECH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他无机化合物 | AG TECH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | AG TECH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | AG TECH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-07 | 工业充气轮胎 | AG TECH CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-07 | 其他无机化合物 | AG TECH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | AG TECH CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | AG TECH CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-07 | 工业充气轮胎 | AG TECH CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | AG TECH CO LTD | 越南 | $40 |