KN TECH Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KN TECH
1
进口笔数
153
出口笔数
$108.0K
进口金额
$367.6K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH598HBN |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KN TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84967295282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845730 | 多工位金属机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $108.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $367.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $147.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $118.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $101.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 日本 | $108.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-01-02 | 铝合金板材 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-01-02 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-02 | 铝合金板材 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-01-02 | 其他铝制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-01-02 | 铝合金板材 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |