KN TECH Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KN TECH

1
进口笔数
153
出口笔数
$108.0K
进口金额
$367.6K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-10进口 $108.0K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-10进口 $108.0K · 1 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $648 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301219039
企查查编码QVNH598HBN
成立日期2022-09-05
联系地址Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KN TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84967295282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845730多工位金属机床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
760612铝合金板材
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
392094酚醛树脂塑料片
731821钢制锁紧垫圈
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$108.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$367.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minamoto Machinery Co., Ltd.中国1$108.0K钢铁螺钉螺栓、金属加工中心

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南39$147.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南60$118.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南54$101.8K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31多工位金属机床MINAMOTO MACHINERY CO LTD日本$108.0K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铝制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$746
2026-03-24其他塑料制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$483
2026-03-20其他塑料制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$483
2026-01-06其他钢铁制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$174
2026-01-06其他塑料制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$148
2026-01-02铝合金板材INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$81
2026-01-02其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$12
2026-01-02铝合金板材INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$67
2026-01-02其他铝制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$42
2026-01-02铝合金板材INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$98

相关企业 · 同类产品

KN TECH Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →