Dai Thuan Thien Clean Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NôNG SảN SạCH ĐạI THUậN THIêN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$484.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801398948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68XN28K |
| 成立日期 | 2015-05-23 |
| 联系地址 | 57K, đường 3/2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÔNG SẢN SẠCH ĐẠI THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | DAI THUAN THIEN CLEAN AGRICULTURAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57K, đường 3/2, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 02926537999 |
| 邮箱 | daithuanthien@gmail.com |
| 官网 | www.daithuanthien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 13 | $440.9K |
| 越南 | 1 | $26.7K |
| 中国香港 | 2 | $16.5K |
| 荷兰 | 1 | $15 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linsan Imex s.r.o. | 捷克 | 12 | $389.2K | 其他椰子、葡萄柚和柚子 |
| Linsan Imex | 捷克 | 1 | $51.7K | 葡萄柚和柚子 |
| Linsan Imex | 越南 | 1 | $26.7K | 葡萄柚和柚子、混合调味料 |
| HOP CHEN LTD | 中国香港 | 2 | $16.5K | 其他鲜果、810600 |
| 1Stop HiTech Medic B.V. | 荷兰 | 1 | $15 | 葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $16.6K |
| 2024-06-27 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $7.3K |
| 2024-06-27 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2024-06-01 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $14.1K |
| 2024-06-01 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $6.4K |
| 2024-06-01 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $4.9K |
| 2024-03-28 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $20.7K |
| 2024-03-28 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $5.1K |
| 2024-03-28 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $5.7K |
| 2024-03-28 | 葡萄柚和柚子 | LINSAN IMEX S R O | 捷克 | $17.9K |