Vina H&T Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,293 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINA H&T
0
进口笔数
1,293
出口笔数
$0
进口金额
$28.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315491111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAD62MQ |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | 79 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINA H&T |
| 企业英文名称 | VINA H&T TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901807768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 080122 | 去壳巴西果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,084 | $24.79M |
| 加拿大 | 39 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 38 | $571.4K |
| 新西兰 | 11 | $311.0K |
| 越南 | 9 | $125.8K |
| 法国 | 2 | $33.7K |
| 荷兰 | 1 | $10.1K |
| 新加坡 | 1 | $7.8K |
| 波兰 | 1 | $5.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Taro Inc. | 美国 | 285 | $8.58M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 248 | $5.25M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| New Son Yeng Produce LLC | 美国 | 133 | $2.99M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| HP Specialty Trading Inc. | 美国 | 120 | $2.16M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Tom Produce Inc. | 美国 | 55 | $1.37M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| L&J Produce Inc. | 美国 | 59 | $1.11M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hi Fresh International Ltd. | 加拿大 | 25 | $707.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| G & L International NY Inc. | 美国 | 37 | $680.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| 1808 Bastrop Llc Dba Mayfood Produce Wholesale | 美国 | 36 | $537.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Ocean Fish LLC | 美国 | 32 | $351.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 1,293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 番石榴芒果山竹 | OCEAN FISH LLC | — | $5.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | OCEAN FISH LLC | — | $3.6K |
| 2026-04-30 | 带壳椰子 | MAGELLAN | — | $4.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | MAGELLAN | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | TRINH TROPICAL LLC | — | $8.3K |
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | NETA | 法国 | $17.8K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | TRINH TROPICAL LLC | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MAGELLAN | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | HP SPECIALTY TRADING INC | — | $13.9K |
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | MAGELLAN | — | $5.0K |