Vina H&T Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,293 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINA H&T

0
进口笔数
1,293
出口笔数
$0
进口金额
$28.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.5K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.8K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $819.0K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $532.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $958.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.7K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.1K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $747.7K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $906.3K · 44 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $613.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $640.2K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $685.5K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $420.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.2K · 49 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $979.7K · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $816.6K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $815.3K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.5K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.8K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $819.0K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $532.3K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $958.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.7K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $559.1K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.1K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 45 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $747.7K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $906.3K · 44 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 46 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $613.0K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $640.2K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $685.5K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $420.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.7K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.2K · 49 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $979.7K · 44 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $816.6K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $815.3K · 46 笔

工商档案

企业注册号0315491111
企查查编码QVNXAD62MQ
成立日期2019-01-21
联系地址79 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINA H&T
企业英文名称VINA H&T TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901807768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080112带壳椰子
081060鲜榴莲
030359其他冷冻鱼
080122去壳巴西果
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,084$24.79M
加拿大39$1.12M
澳大利亚38$571.4K
新西兰11$311.0K
越南9$125.8K
法国2$33.7K
荷兰1$10.1K
新加坡1$7.8K
波兰1$5.7K
印度尼西亚1$2.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Taro Inc.美国285$8.58M其他鲜果、番石榴芒果山竹
H&T Seafood Inc.美国248$5.25M醋渍黄瓜、其他食品制剂
New Son Yeng Produce LLC美国133$2.99M其他鲜果、带壳椰子
HP Specialty Trading Inc.美国120$2.16M其他鲜果、带壳椰子
Tom Produce Inc.美国55$1.37M番石榴芒果山竹、其他鲜果
L&J Produce Inc.美国59$1.11M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Hi Fresh International Ltd.加拿大25$707.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
G & L International NY Inc.美国37$680.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹
1808 Bastrop Llc Dba Mayfood Produce Wholesale美国36$537.8K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Ocean Fish LLC美国32$351.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 1,293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30番石榴芒果山竹OCEAN FISH LLC—$5.1K
2026-04-30其他鲜果OCEAN FISH LLC—$3.6K
2026-04-30带壳椰子MAGELLAN—$4.7K
2026-04-30其他鲜果MAGELLAN—$3.4K
2026-04-29其他鲜果TRINH TROPICAL LLC—$8.3K
2026-04-29带壳椰子NETA法国$17.8K
2026-04-29番石榴芒果山竹TRINH TROPICAL LLC—$2.5K
2026-04-29其他鲜果MAGELLAN—$3.4K
2026-04-29带壳椰子HP SPECIALTY TRADING INC—$13.9K
2026-04-29带壳椰子MAGELLAN—$5.0K

相关企业 · 同类产品

Vina H&T Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →