An Viet Nam Logistics Transportation Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI LOGISTICS AN VIệT
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
44
进口笔数
0
出口笔数
$338.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601250163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SE5Q07 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 153 Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET LOGISTICS TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153 Phan Đình Phùng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84971065555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $338.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $338.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他塑料洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-04-04 | 其他塑料洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2024-04-04 | 塑料马桶座圈 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $138 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $494 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $76 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $190 |
| 2024-04-03 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $325 |