PHUONG PHUONG DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Số PHươNG PHươNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400835670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F741D0 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Mỏ Thổ, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ PHƯƠNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUONG PHUONG DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỏ Thổ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84974974757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910690 | 其他计时装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 智能卡 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2024-12-19 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2024-12-19 | 静止变流器 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $512 |
| 2024-12-19 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2024-12-19 | 其他蓄电池 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $397 |
| 2024-12-19 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $333 |
| 2024-12-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $575 |
| 2024-12-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2024-12-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $595 |
| 2024-12-12 | 其他计时装置 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $287 |