Hong Thai Automation Electromechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,449 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tự ĐộNG HóA HồNG THáI
26
进口笔数
1,449
出口笔数
$158.4K
进口金额
$18.20M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201824416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY22NK7 |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số 201 Quang Trung, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI AUTOMATION ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84912007876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $136.4K |
| 德国 | 1 | $21.6K |
| 越南 | 3 | $344 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,443 | $18.13M |
| 中国 | 6 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $118.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.7K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| Suzhou Kuofeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 硫酸钡、其他硫酸盐 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 3 | $344 | 光伏组件、光伏电池 |
| Jinko Solar (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264 | 其他酯类、其他三嗪化合物 |
| Hangzhou Sage Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 其他含氧杂环化合物、其他有机化合物 |
| Nanjing Shangpge E.P. Corp. | 中国 | 1 | $15 | 980720、其他无环多元羧酸 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 490 | $11.71M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.13M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 211 | $1.36M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $581.0K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $553.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $277.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 55 | $256.6K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $246.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $233.5K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $145.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 750W以下交流电机 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-18 | 电视数码摄像机 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-27 | 其他离心泵 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2025-11-27 | 塑料管 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2025-11-27 | 泡沫橡胶板 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 1,449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他机器刀具 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-30 | 其他泵和提升机 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 非金属永磁体 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-30 | 无缝钢管线 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-30 | 棉絮制品 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 手工磨刀石 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-30 | 紫外线红外线灯 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $422 |