Rostek Automation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG HóA ROSTEK
8
进口笔数
7
出口笔数
$73.5K
进口金额
$37.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-03-03
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108967610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXQSA8G |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ROSTEK |
| 企业英文名称 | ROSTEK AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0349404562 |
| 邮箱 | rostekcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 851713 | 智能手机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.8K |
| 美国 | 2 | $34.3K |
| 墨西哥 | 1 | $890 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $190 |
| 印度 | 1 | $149 |
| 罗马尼亚 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WID (Jinan) Automation Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 安全阀、电器装置零件 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Qianhai Best Future Co., Ltd. | 中国 | 1 | $656 | 其他气泵、其他塑料制品 |
| Texas Instruments Inc. | 美国 | 1 | $149 | 8471机器零件、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $554 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他电气开关 | EU AUTOMATION PTE LTD | 墨西哥 | $890 |
| 2024-12-16 | 其他电气开关 | EU AUTOMATION PTE LTD | 罗马尼亚 | $140 |
| 2024-12-16 | 其他电气开关 | EU AUTOMATION PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $190 |
| 2024-10-04 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 印度 | $149 |
| 2023-10-27 | 激光机床 | WID (JINAN) AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-09-14 | 其他焊接机 | WID (JINAN) AUTOMATION TECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-08-23 | 750W以下直流电机 | QIANHAI BEST FUTURE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2023-08-23 | 其他电视摄像机 | QIANHAI BEST FUTURE CO LTD | 中国 | $366 |
| 2023-02-10 | 非二极管激光器 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $24.8K |
| 2023-02-01 | 电力控制板 | CAMBIA AUTOMATION LTD | 美国 | $9.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 通信设备 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $843 |
| 2026-03-03 | 1000伏以下插头插座 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $48 |
| 2026-03-03 | 智能手机 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $226 |
| 2026-03-03 | 通信设备 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $460 |
| 2026-03-03 | 家具配件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-03-03 | 非办公金属家具 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $243 |
| 2026-03-03 | 彩色电视接收机 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $357 |
| 2026-03-03 | 其他自动数据处理系统 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $521 |
| 2026-03-03 | 通信设备 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $5.2K |