Vietnam Pump Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY BơM VIệT NAM

88
进口笔数
43
出口笔数
$1.12M
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2023-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-03进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $309 · 1 笔2024-08进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $312 · 1 笔2024-11进口 $88.8K · 7 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.8K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $116.6K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-06进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $645 · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.3K · 3 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $751 · 1 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2023-12进口 $44.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-03进口 $46.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $309 · 1 笔2024-08进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $312 · 1 笔2024-11进口 $88.8K · 7 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $863 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.8K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $116.6K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-06进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $645 · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.3K · 3 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-02进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $751 · 1 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107794475
企查查编码QVN4H6NX2W
成立日期2017-04-07
联系地址CL26 - Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY BƠM VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PUMP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CL26 - Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话0904372572
官网www.maybomvn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841360旋转排量泵
841381其他泵和提升机
73101050-300升容器
730900钢制容器(>300升)
401695橡胶充气制品
841350其他往复泵
848360离合器联轴器
841370其他离心泵
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841391泵零件
841350其他往复泵
841410真空泵
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度60$799.0K
土耳其14$254.3K
中国13$60.9K
意大利4$8.5K
泰国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$66.0K
缅甸1$3.3K
印度1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HIGH FLOW EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED印度40$741.3K泵零件、旋转排量泵
EDS Press Technologies and Mold Equipment Manufacturing, Trading Co., Ltd.土耳其9$163.8K50-300升容器、钢制容器(>300升)
Besler Makine Pres Metal San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其5$98.9K其他功能机器、钢制容器(>300升)
TERYAIR EQUIPMENT PRIVATE LIMITED印度17$53.2K气动工具零件、泵零件
Fancy Pump (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$15.2K其他离心泵、不可锻铸铁件
Dalian Dyechem International Corporation中国3$12.9K其他染料、硫代硫酸盐
Wuhan Giens Industry Co., Ltd.中国3$9.2K泵零件、其他往复泵
Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd.中国2$8.1K真空泵、泵及压缩机零件
Hunan Papu Pump Co., Ltd.中国1$7.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
ROTO PUMPS LIMITED印度2$4.5K泵零件、旋转排量泵

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$20.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南6$10.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Metkraft Co., Ltd.越南6$8.5K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南2$6.0K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南2$2.5K不锈钢圆棒、热轧不锈钢
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、自粘塑料片
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K印刷电路、其他电子IC
Yujin Kreves Co., Ltd.越南2$1.3K印刷标签、氮

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29泵零件Hunan Papu Pump Co., Ltd.中国$7.7K
2026-07-28其他泵和提升机Wuhan Giens Industry Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-15真空泵Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd.中国$616
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$394
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$222
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$764
2026-06-11旋转排量泵HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$3.1K
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$332
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$535
2026-06-11泵零件HUNAN PADU PUMP CO.,LTD中国$172

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23泵零件Metkraft Co., Ltd.越南$384
2026-04-16其他离心泵Seojin Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-06其他离心泵Metkraft Co., Ltd.越南$3.3K
2026-03-13其他泵和提升机Metkraft Co., Ltd.越南$751
2026-01-21其他离心泵Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$702
2026-01-17其他离心泵Seojin Vina Co., Ltd.—$805
2026-01-17其他泵和提升机Seojin Auto Co., Ltd.—$475
2025-11-13其他离心泵XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$1.5K
2025-11-12其他泵和提升机Metkraft Co., Ltd.越南$1.6K
2025-11-12其他离心泵Metkraft Co., Ltd.越南$230

相关企业 · 同类产品

Vietnam Pump Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →