Vietnam Pump Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY BơM VIệT NAM
86
进口笔数
43
出口笔数
$1.11M
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107794475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H6NX2W |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | CL26 - Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY BƠM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PUMP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CL26 - Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0904372572 |
| 官网 | www.maybomvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $799.0K |
| 土耳其 | 14 | $254.3K |
| 中国 | 11 | $51.9K |
| 意大利 | 4 | $8.5K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $66.0K |
| 缅甸 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIGH FLOW EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $741.3K | 泵零件、旋转排量泵 |
| EDS Press Technologies and Mold Equipment Manufacturing, Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 9 | $163.8K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| Besler Makine Pres Metal San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $98.9K | 其他功能机器、钢制容器(>300升) |
| TERYAIR EQUIPMENT PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $53.2K | 气动工具零件、泵零件 |
| Fancy Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他离心泵、不可锻铸铁件 |
| Dalian Dyechem International Corporation | 中国 | 3 | $12.9K | 其他染料、硫代硫酸盐 |
| Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Wuhan Giens Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 泵零件、其他往复泵 |
| HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 旋转排量泵、泵零件 |
| ROTO PUMPS LIMITED | 印度 | 2 | $4.5K | 泵零件、旋转排量泵 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.5K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 真空泵 | Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $764 |
| 2026-06-11 | 旋转排量泵 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $535 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $172 |
| 2026-06-11 | 泵零件 | HUNAN PADU PUMP CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2026-06-02 | 泵零件 | TERYAIR EQUIPMENT PRIVATE LIMITED | 印度 | $500 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵零件 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 其他泵和提升机 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $751 |
| 2026-01-21 | 其他离心泵 | Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $702 |
| 2026-01-17 | 其他离心泵 | Seojin Vina Co., Ltd. | — | $805 |
| 2026-01-17 | 其他泵和提升机 | Seojin Auto Co., Ltd. | — | $475 |
| 2025-11-13 | 其他离心泵 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 其他泵和提升机 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 其他离心泵 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $230 |