Hana Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANA TECH VINA
12
进口笔数
12
出口笔数
$39.4K
进口金额
$159.6K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2024-12-30
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801396674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC43JTE |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | KDC Nhân Nghĩa, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC Nhân Nghĩa, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976154709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 380210 | 活性碳 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $32.2K |
| 韩国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $159.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Double B International | 韩国 | 1 | $9.0K | 聚合物离子交换剂、家用炊具 |
| Hyupdong Cyclo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 750W-75kW直流电机 |
| Dongguan Jingzhi Intelligent Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Unionauto (Cho Jung Ho) | 韩国 | 1 | $1.9K | 阀门龙头 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $100.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | UNIONAUTO (CHO JUNGHO) | 韩国 | $1.9K |
| 2025-09-08 | 塑料管 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 水净化机械 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-04 | 小功率变压器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-05-20 | 聚合物离子交换剂 | Double B International | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-18 | 电气设备零件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-11 | 其他电气设备 | DONGGUAN JINGZHI INTELLIGENT AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-11 | 水净化机械 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-11 | 1kVA以下变压器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-06-07 | 中功率直流电机 | HYUPDONG CYCLO CO LTD | 韩国 | $1.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-26 | 过滤净化器零件 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-02 | 果壳木炭 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-02 | 聚合物离子交换剂 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-02 | 阀门龙头 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-02 | 聚合物离子交换剂 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-02 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-02 | 聚合物离子交换剂 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-10-02 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $340 |
| 2024-10-02 | 过滤净化器零件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $480 |