Tran Bien Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Mỹ NGHệ TRấN BIêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603895571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR43Y0PP |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | Số K1/13B, KP 3, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ TRẤN BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 đường Hà Huy Giáp, khu phố 13, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84395559444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Field Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.6K | 硫酸镁、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2025-01-23 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-23 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-23 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2024-10-22 | 其他陶瓷制品 | Green Field Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |