Global Beauty Creative Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sáng Tạo Vẻ Đẹp Toàn Cầu
76
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$280
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-06-12
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107150671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCA00D3 |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Số 9N3, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO VẺ ĐẸP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BEAUTY CREATIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9N3, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84988483832 |
| 邮箱 | info@gbcgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $942.4K |
| 韩国 | 19 | $229.2K |
| 希腊 | 21 | $192.4K |
| 中国 | 7 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paimore Co., Ltd. | 日本 | 31 | $942.4K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Farcom S.A. | 希腊 | 21 | $192.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| CH Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $176.1K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| BD Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $52.1K | 牙科理发椅、其他陶瓷洁具 |
| Xuchang Mingshow Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 教学演示仪器、摄影支架 |
| Buce Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.1K | 牙科理发椅、其他塑料洁具 |
| Dongguan Advanced Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 电热美发器 |
| Guangzhou Meiwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 铜铸件、化妆刷 |
| Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他鞋靴、电动摩托车 |
| CH Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $263 | 烫直发制剂、其他护发品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $280 | 木制座椅零件、牙科理发椅 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $706 |
| 2026-04-10 | 烫直发制剂 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $833 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $625 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $833 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $706 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 烫直发制剂 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 洗发剂 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $357 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Paimore Co., Ltd. | 日本 | $268 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 牙科理发椅 | BD Korea Co., Ltd. | 韩国 | $280 |