UNIVERSE LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TN UNIVERSE
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$289.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN177Q5W2 |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 54D đường DX001, Khu phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN UNIVERSE |
| 企业英文名称 | TN UNIVERSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54D đường DX001, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0943049693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $289.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | 13 | $255.1K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST - 3700865452) | 新加坡 | 2 | $34.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST - 3700865452) | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES (MST - 3700865452) | 越南 | $2.1K |