Bossstack Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOSSSTACK
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$401.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317927763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN18NPS |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | LM81-42.OT04 (Officetel), Tòa Landmark 81 Vinhomes Central Park, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSSSTACK |
| 企业英文名称 | BOSSSTACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số L5-27.OT12 (Officetel), Tòa Landmark 5 Vinhomes Ce, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0917108338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $258.3K |
| 阿联酋 | 8 | $124.3K |
| 印度 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 5 | $111.9K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Fruitables Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $56.8K | 番石榴芒果山竹、柠檬及青柠 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $41.0K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Asian Fresh | 越南 | 2 | $37.1K | 其他鲜果 |
| Al Thqah Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $34.8K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Al Thqah Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $32.0K | 鲜辣椒/甜椒、鲜葡萄 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 阿联酋 | 2 | $30.0K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Fruitables Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $21.3K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Asian Fresh | 印度 | 1 | $18.5K | 鲜苹果、橙子 |
| Hafiz Sultan General Trading LLC | 越南 | 1 | $17.7K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他香蕉 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 阿联酋 | $12.0K |
| 2025-09-19 | 其他香蕉 | AL WAFA FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $12.3K |
| 2025-08-20 | 其他香蕉 | AL THQAH FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $16.0K |
| 2025-08-20 | 其他香蕉 | AL WAFA FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $12.6K |
| 2025-07-24 | 其他香蕉 | AL THQAH FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $16.0K |
| 2025-07-24 | 其他椰子 | HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | $17.7K |
| 2025-07-23 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $18.8K |
| 2025-07-23 | 其他香蕉 | AL WAFA FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $16.0K |
| 2025-07-23 | 柠檬及青柠 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $28.0K |
| 2025-07-04 | 其他香蕉 | AL THQAH FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $34.8K |