TFS Solutions & Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Và GIảI PHáP TFS

215
进口笔数
13
出口笔数
$49.97M
进口金额
$56.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-05-31
最近出口
64
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 1 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $975.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 1 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $975.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102152266
企查查编码QVN8HWUR02
成立日期2007-01-23
联系地址Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP TFS
企业英文名称TFS SOLUTIONS AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842437325556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
852583电视数码摄像机
850440静止变流器
903180其他测量仪器
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
852351固态存储设备
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
852589其他电视摄像机
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
851762通信设备
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大32$10.62M
美国52$9.94M
马来西亚12$7.16M
韩国17$4.25M
新加坡13$3.74M
捷克11$2.56M
爱尔兰2$2.12M
克罗地亚5$1.35M
意大利10$1.16M
立陶宛8$1.11M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$28.1K
美国2$19.0K
意大利1$9.1K
加拿大9$710

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YCKW Ltd.毛里求斯28$13.37M通信设备、其他自动数据处理系统
Cypress Consult Ltd.新加坡8$6.35M其他测量仪器、通信设备
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.中国16$5.85M其他电视摄像机、其他自动数据处理系统
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.新加坡12$3.01M其他自动数据处理系统、10公斤以下便携电脑
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.美国9$2.56MX射线装置及零件、涂布印刷纸≤435×297mm
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.加拿大18$2.52M静止变流器、电视数码摄像机
Cypress Consult Ltd.中国10$2.04M通信设备、贱金属配件
ASIABC PROPERTY CONSULTANCYLIMITED中国香港5$1.33M其他电视摄像机、温控处理设备
Cypress Consult Ltd.韩国6$520.1K通信设备、其他电气设备
Avigilon Corporation美国13$26.9K其他电视摄像机、电视数码摄像机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Business Centre (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$28.1K其他自动数据处理系统、静止变流器
Laser Technology, Inc.美国2$19.0K其他电视摄像机、其他测量仪器
Tattile S.r.l.意大利1$9.1K其他电视摄像机、雷达设备
Avigilon Corporation加拿大7$610其他铝制品、电视/数码相机
Avigilon Corporation加拿大2$100电视/数码相机、35毫米相机

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非CRT显示器YCKW LTD韩国$37.5K
2026-04-29非CRT显示器YCKW LTD韩国$236.7K
2026-04-29贱金属配件YCKW LTD韩国$2.7K
2026-04-29非CRT显示器YCKW LTD韩国$37.5K
2026-04-29非CRT显示器YCKW LTD韩国$236.7K
2026-04-29贱金属配件YCKW LTD韩国$2.7K
2026-04-28电力控制板YCKW LTD韩国$18.9K
2026-04-28电力控制板YCKW LTD韩国$12.1K
2026-04-28带接头绝缘电线YCKW LTD韩国$1.4K
2026-04-28通信设备YCKW LTD韩国$68.2K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-31其他自动数据处理系统ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$25.0K
2024-05-31静止变流器ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$660
2024-05-31通信设备ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.4K
2024-05-22其他测量仪器LASER TECHNOLOGY INC美国$16.0K
2023-08-28电视/数码相机AVIGILON CORP ORATION加拿大$180
2023-08-09电视/数码相机AVIGILON CORP ORATION加拿大$180
2023-07-14电视/数码相机AVIGILON CORP ORATION加拿大$50
2023-06-29其他电视摄像机LASER TECHNOLOGY INC美国$2.4K
2023-06-29其他电视摄像机LASER TECHNOLOGY INC美国$600
2023-02-23其他电视摄像机TATTILE SRL意大利$9.1K

相关企业 · 同类产品

TFS Solutions & Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →