TFS Solutions & Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Và GIảI PHáP TFS
215
进口笔数
13
出口笔数
$49.97M
进口金额
$56.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-05-31
最近出口
64
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102152266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HWUR02 |
| 成立日期 | 2007-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP TFS |
| 企业英文名称 | TFS SOLUTIONS AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437325556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 32 | $10.62M |
| 美国 | 52 | $9.94M |
| 马来西亚 | 12 | $7.16M |
| 韩国 | 17 | $4.25M |
| 新加坡 | 13 | $3.74M |
| 捷克 | 11 | $2.56M |
| 爱尔兰 | 2 | $2.12M |
| 克罗地亚 | 5 | $1.35M |
| 意大利 | 10 | $1.16M |
| 立陶宛 | 8 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $28.1K |
| 美国 | 2 | $19.0K |
| 意大利 | 1 | $9.1K |
| 加拿大 | 9 | $710 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCKW Ltd. | 毛里求斯 | 28 | $13.37M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Cypress Consult Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.35M | 其他测量仪器、通信设备 |
| Asia Business Centre (Holdings) Ltd. | 中国 | 16 | $5.85M | 其他电视摄像机、其他自动数据处理系统 |
| Asia Business Centre (Holdings) Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.01M | 其他自动数据处理系统、10公斤以下便携电脑 |
| Asia Business Centre (Holdings) Ltd. | 美国 | 9 | $2.56M | X射线装置及零件、涂布印刷纸≤435×297mm |
| Asia Business Centre (Holdings) Ltd. | 加拿大 | 18 | $2.52M | 静止变流器、电视数码摄像机 |
| Cypress Consult Ltd. | 中国 | 10 | $2.04M | 通信设备、贱金属配件 |
| ASIABC PROPERTY CONSULTANCYLIMITED | 中国香港 | 5 | $1.33M | 其他电视摄像机、温控处理设备 |
| Cypress Consult Ltd. | 韩国 | 6 | $520.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| Avigilon Corporation | 美国 | 13 | $26.9K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Business Centre (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.1K | 其他自动数据处理系统、静止变流器 |
| Laser Technology, Inc. | 美国 | 2 | $19.0K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Tattile S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.1K | 其他电视摄像机、雷达设备 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 7 | $610 | 其他铝制品、电视/数码相机 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 2 | $100 | 电视/数码相机、35毫米相机 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | YCKW LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | YCKW LTD | 韩国 | $236.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | YCKW LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | YCKW LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 非CRT显示器 | YCKW LTD | 韩国 | $236.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | YCKW LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YCKW LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YCKW LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | YCKW LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | YCKW LTD | 韩国 | $68.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他自动数据处理系统 | ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $25.0K |
| 2024-05-31 | 静止变流器 | ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $660 |
| 2024-05-31 | 通信设备 | ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2024-05-22 | 其他测量仪器 | LASER TECHNOLOGY INC | 美国 | $16.0K |
| 2023-08-28 | 电视/数码相机 | AVIGILON CORP ORATION | 加拿大 | $180 |
| 2023-08-09 | 电视/数码相机 | AVIGILON CORP ORATION | 加拿大 | $180 |
| 2023-07-14 | 电视/数码相机 | AVIGILON CORP ORATION | 加拿大 | $50 |
| 2023-06-29 | 其他电视摄像机 | LASER TECHNOLOGY INC | 美国 | $2.4K |
| 2023-06-29 | 其他电视摄像机 | LASER TECHNOLOGY INC | 美国 | $600 |
| 2023-02-23 | 其他电视摄像机 | TATTILE SRL | 意大利 | $9.1K |