TFS Solutions & Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Và GIảI PHáP TFS

239
进口笔数
15
出口笔数
$68.26M
进口金额
$57.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
71
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 1 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $975.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $471.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.82M · 22 笔出口 $150 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $459.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $388.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379.8K · 1 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $339.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.34M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $796.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $975.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.41M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $471.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.82M · 22 笔出口 $150 · 2 笔

工商档案

企业注册号0102152266
企查查编码QVN8HWUR02
成立日期2007-01-23
联系地址Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP TFS
企业英文名称TFS SOLUTIONS AND TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 16, Tòa nhà Daeha, Số 360 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842437325556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
852583电视数码摄像机
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
830249贱金属配件
902710气体烟雾分析仪
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
852583电视数码摄像机
852589其他电视摄像机
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
851762通信设备
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大38$19.84M
美国54$11.35M
马来西亚13$10.27M
韩国18$5.63M
新加坡14$3.83M
捷克13$3.63M
意大利11$2.41M
爱尔兰2$2.12M
克罗地亚5$1.35M
立陶宛8$1.11M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$28.1K
美国2$19.0K
意大利1$9.1K
加拿大9$710
德国2$150

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YCKW LIMITED毛里求斯40$29.53M通信设备、电视数码摄像机
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.中国16$5.85M其他电视摄像机、其他自动数据处理系统
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.美国9$2.56MX射线装置及零件、涂布印刷纸≤435×297mm
Asia Business Centre (Holdings) Ltd.加拿大17$2.49M静止变流器、电视数码摄像机
ASIA BUSINESS CENTRE (HOLDINGS) LTD新加坡6$2.26M10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统
CYPRESS CONSULT LIMITED中国香港11$2.07M通信设备、贱金属配件
YCKW Ltd.毛里求斯7$717.0K通信设备、其他自动数据处理系统
Cypress Consult Ltd.韩国6$520.1K通信设备、其他电气设备
AVIGILON C/O MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO MANUFACTURING INC美国12$25.8K电视数码摄像机、其他电视摄像机
DIGI KEY ELECTRONICS美国6$11.3K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED新加坡1$28.1K其他自动数据处理系统、静止变流器
Laser Technology, Inc.美国2$19.0K其他电视摄像机、其他测量仪器
Tattile S.r.l.意大利1$9.1K其他电视摄像机、雷达设备
Avigilon Corporation加拿大9$710其他铝制品、其他塑料制品
RMA60246816德国1$75电视数码摄像机
AVIGILON CORPORATION德国1$75电视数码摄像机

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29静止变流器YCKW LIMITED中国$5.4K
2026-06-26其他自动数据处理系统YCKW LIMITED墨西哥$337.7K
2026-06-24电视数码摄像机AVIGILON CORPORATION中国台湾$1.9K
2026-06-23其他测量仪器CYPRESS CONSULT LIMITED美国$37.5K
2026-06-18其他电视摄像机YCKW LIMITED加拿大$193.8K
2026-06-15电力控制板YCKW LIMITED新加坡$94.8K
2026-06-15通信设备YCKW LIMITED越南$27.7K
2026-06-12其他电视摄像机YCKW LIMITED加拿大$1.54M
2026-06-12其他电视摄像机YCKW LIMITED加拿大$5.82M
2026-06-12电力控制板YCKW LIMITED捷克$120.0K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电视数码摄像机AVIGILON CORPORATION德国$75
2026-06-18电视数码摄像机RMA60246816德国$75
2024-05-31其他自动数据处理系统ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED新加坡$25.0K
2024-05-31静止变流器ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED新加坡$660
2024-05-31通信设备ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED新加坡$2.4K
2024-05-22其他测量仪器LASER TECHNOLOGY INC美国$16.0K
2023-08-28电视/数码相机Avigilon Corporation加拿大$180
2023-08-09电视/数码相机Avigilon Corporation加拿大$180
2023-07-14电视/数码相机Avigilon Corporation加拿大$50
2023-06-29其他电视摄像机LASER TECHNOLOGY INC美国$2.4K

相关企业 · 同类产品

TFS Solutions & Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →