Phu Tai Food Import-Export & Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 486 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI PHú TàI

486
进口笔数
42
出口笔数
$13.71M
进口金额
$709.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 7 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $250.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $220.2K · 5 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-07进口 $365.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $691.9K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-10进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $606.2K · 16 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-01进口 $392.8K · 13 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-02进口 $355.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $481.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $354.2K · 14 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-05进口 $583.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459.3K · 21 笔出口 $94.7K · 5 笔2025-07进口 $481.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $627.0K · 30 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-09进口 $561.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $652.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 37 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-12进口 $827.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $630.1K · 26 笔出口 $105.3K · 6 笔2026-02进口 $386.1K · 20 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-03进口 $693.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $907.7K · 32 笔出口 $98.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.6K · 7 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $250.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $220.2K · 5 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-07进口 $365.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $691.9K · 8 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-10进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $417.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $606.2K · 16 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-01进口 $392.8K · 13 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-02进口 $355.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $481.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $354.2K · 14 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-05进口 $583.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459.3K · 21 笔出口 $94.7K · 5 笔2025-07进口 $481.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $627.0K · 30 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-09进口 $561.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $652.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 37 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-12进口 $827.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $630.1K · 26 笔出口 $105.3K · 6 笔2026-02进口 $386.1K · 20 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-03进口 $693.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $907.7K · 32 笔出口 $98.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109703963
企查查编码QVN561Q9JD
成立日期2021-07-13
联系地址Số 19, đường 2.2, khu đô thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI PHÚ TÀI
企业英文名称PHU TAI IMPORT-EXPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 230, ngách 133 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话946495170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
8473308471机器零件
852852非CRT电脑显示器
392690其他塑料制品
851829未装壳扬声器
850760锂离子电池
847989其他功能机器
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
8473308471机器零件
851829未装壳扬声器
700719钢化安全玻璃
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国484$13.67M
中国台湾1$32.8K
新加坡1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港22$389.8K
中国14$198.2K
美国5$94.7K
巴布亚新几内亚2$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elekworld Technology Co., Ltd.中国392$11.40M通信设备零件、带接头绝缘电线
Zhejiang Sunparl Information Technology Co., Ltd.中国9$710.4K通信设备、数据处理机
Kama International Trade Co., Ltd.中国11$360.8K非泡沫橡胶密封件、非CRT电脑显示器
SHENZHEN HUIDAFA TECHNOLOGY CO LTD中国香港14$247.3K锂离子电池
Mildtrans Industrial Co., Ltd.中国7$171.1K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Shenzhen Yilian Trading Co., Ltd.中国4$56.3K通信设备零件、钢化安全玻璃
Sunshine Electronics International Trading Ltd.中国10$51.3K其他钢铁制品、其他手工工具
Shenzhen Jialan International Trading Co., Ltd.中国6$25.4K其他功能机器、其他塑料制品
Fuzhou Hiplastics Trading Co., Ltd.中国6$14.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Enguard Digital Co., Ltd.中国4$2.5K信号装置零件、其他电气设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELEKWORLD TECHNOLOGY CO中国香港14$252.8K通信设备零件、其他电视摄像机
Elekworld Technology Co., Ltd.中国14$198.2K通信设备零件、其他电视摄像机
Elekworld Technology Co. Ltd.中国香港6$122.7K通信设备零件、带接头绝缘电线
Elekworld Technology Co.美国5$94.7K通信设备零件、其他电视摄像机
Elekworld Technology Co.巴布亚新几内亚2$27.0K通信设备零件、8471机器零件
Kama International Trade Co., Ltd.中国2$14.3K非CRT电脑显示器

近期贸易明细

进口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$205
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$431
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$927
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$573
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$95
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$573
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$927
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$205
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$607
2026-04-28非CRT电脑显示器ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$293

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-158471机器零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$30
2026-04-15钢化安全玻璃ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$1
2026-04-15钢化安全玻璃ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$1
2026-04-158471机器零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2026-04-14带接头绝缘电线ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$7
2026-04-14通信设备零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-04-14通信设备零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-04-14其他电子ICELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$3
2026-04-14通信设备零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$35
2026-04-14通信设备零件ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD中国$592

相关企业 · 同类产品

Phu Tai Food Import-Export & Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →