Phu Tai Food Import-Export & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 486 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI PHú TàI
486
进口笔数
42
出口笔数
$13.71M
进口金额
$709.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109703963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN561Q9JD |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Số 19, đường 2.2, khu đô thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI PHÚ TÀI |
| 企业英文名称 | PHU TAI IMPORT-EXPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 230, ngách 133 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 946495170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 484 | $13.67M |
| 中国台湾 | 1 | $32.8K |
| 新加坡 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 22 | $389.8K |
| 中国 | 14 | $198.2K |
| 美国 | 5 | $94.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elekworld Technology Co., Ltd. | 中国 | 392 | $11.40M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Sunparl Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $710.4K | 通信设备、数据处理机 |
| Kama International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $360.8K | 非泡沫橡胶密封件、非CRT电脑显示器 |
| SHENZHEN HUIDAFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 14 | $247.3K | 锂离子电池 |
| Mildtrans Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.1K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Shenzhen Yilian Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Sunshine Electronics International Trading Ltd. | 中国 | 10 | $51.3K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Shenzhen Jialan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.4K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Fuzhou Hiplastics Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Enguard Digital Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.5K | 信号装置零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEKWORLD TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 14 | $252.8K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Elekworld Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $198.2K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Elekworld Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $122.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Elekworld Technology Co. | 美国 | 5 | $94.7K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Elekworld Technology Co. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $27.0K | 通信设备零件、8471机器零件 |
| Kama International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 钢化安全玻璃 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 钢化安全玻璃 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | ELEKWORLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $592 |