Sun Viet Telecommunications Informatis Technology Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,815 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Viễn Thông Tin Học Sun Việt
1,815
进口笔数
331
出口笔数
$224.36M
进口金额
$36.73M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
150
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302246183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC0FYV5 |
| 成立日期 | 2008-02-21 |
| 联系地址 | Số 2A Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TIN HỌC SUN VIỆT |
| 企业英文名称 | SUN VIET TELECOMMUNICATIONS - INFORMATICS TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839487620 |
| 邮箱 | info@svtech.com.vn |
| 传真 | +842839487621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 475 | $45.24M |
| 中国 | 656 | $41.65M |
| 新加坡 | 104 | $39.55M |
| 马来西亚 | 255 | $19.61M |
| 中国台湾 | 361 | $18.52M |
| 泰国 | 317 | $17.33M |
| 美国 | 61 | $15.20M |
| 捷克 | 29 | $8.91M |
| 墨西哥 | 105 | $7.60M |
| 爱尔兰 | 7 | $5.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 24 | $5.90M |
| 越南 | 44 | $5.78M |
| 海地 | 12 | $5.16M |
| 老挝 | 18 | $5.16M |
| 莫桑比克 | 20 | $4.53M |
| 坦桑尼亚 | 16 | $3.36M |
| 缅甸 | 4 | $1.51M |
| 新加坡 | 115 | $1.30M |
| 刚果(金) | 1 | $780.4K |
| 泰国 | 35 | $720.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | 615 | $47.10M | 通信设备、通信设备零件 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $44.38M | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTE Corporation | 中国 | 43 | $27.58M | 通信设备、智能手机 |
| Infinera Oy | 芬兰 | 54 | $24.04M | 通信设备、通信设备零件 |
| JUNIPER NETWORKS INTERNATIONAL B V | 中国香港 | 167 | $19.20M | 通信设备、通信设备零件 |
| Ascent Communication Technology Ltd. | 中国 | 47 | $1.73M | 通信设备零件、绝缘电线 |
| FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 107 | $1.50M | 通信设备零件、通信设备 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 167 | $987.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 55 | $438.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| T1A Enterprise A | 丹麦 | 109 | $315.2K | 存储单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 21 | $5.71M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Star Telecom | 印度 | 18 | $5.16M | 通信设备、绝缘电线 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 16 | $4.12M | 通信设备、电力控制板 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 11 | $4.03M | 通信设备、静止变流器 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.29M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 11 | $2.07M | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $810.0K | 存储单元、8471机器零件 |
| Fabrinet Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $592.3K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Infinera Corp. | 美国 | 9 | $335.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $52 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $33 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Juniper Networks International B.V. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 中国 | $718 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | T1A Enterprise A | 中国 | $100 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | ARBOR NETWORKS THE SECURITY DIVISION OF NETSCOUT | 马来西亚 | $27.6K |
| 2026-06-30 | 存储单元 | M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | $894.4K |
| 2026-06-30 | 存储单元 | M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | $535.7K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $33 |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 通信设备 | Star Telecom | 老挝 | $11.2K |
| 2026-06-24 | 通信设备 | Star Telecom | 老挝 | $69.0K |
| 2026-06-24 | 通信设备 | Star Telecom | 老挝 | $26.0K |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Juniper Networks International B.V. | 荷兰 | $93.1K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | M-MOLA, SA | 莫桑比克 | $15.0K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | M-MOLA, SA | 莫桑比克 | $72.0K |
| 2026-06-22 | 通信设备 | M-MOLA, SA | 莫桑比克 | $24.0K |
| 2026-06-18 | 通信设备零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-18 | 存储单元 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $563 |
| 2026-06-18 | 8471机器零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $568 |