Sun Viet Telecommunications Informatis Technology Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,815 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Viễn Thông Tin Học Sun Việt

1,815
进口笔数
331
出口笔数
$224.36M
进口金额
$36.73M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
150
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.49M · 6 笔出口 $30.8K · 3 笔2023-10进口 $3.83M · 47 笔出口 $1.50M · 10 笔2023-11进口 $12.00M · 37 笔出口 $545.2K · 6 笔2023-12进口 $9.25M · 67 笔出口 $78.7K · 9 笔2024-01进口 $3.14M · 31 笔出口 $401.0K · 5 笔2024-02进口 $2.30M · 27 笔出口 $1.87M · 8 笔2024-03进口 $1.60M · 45 笔出口 $131.6K · 5 笔2024-04进口 $1.85M · 32 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-05进口 $731.4K · 41 笔出口 $183.8K · 6 笔2024-06进口 $4.52M · 33 笔出口 $224.7K · 5 笔2024-07进口 $2.12M · 40 笔出口 $872.6K · 9 笔2024-08进口 $2.63M · 37 笔出口 $1.30M · 8 笔2024-09进口 $10.53M · 45 笔出口 $1.54M · 5 笔2024-10进口 $6.07M · 25 笔出口 $2.43M · 10 笔2024-11进口 $8.27M · 45 笔出口 $598.5K · 8 笔2024-12进口 $6.73M · 81 笔出口 $219.8K · 7 笔2025-01进口 $5.21M · 54 笔出口 $338.2K · 3 笔2025-02进口 $2.03M · 36 笔出口 $175.8K · 5 笔2025-03进口 $6.96M · 36 笔出口 $156.3K · 7 笔2025-04进口 $6.41M · 35 笔出口 $719.9K · 9 笔2025-05进口 $3.65M · 42 笔出口 $466.8K · 6 笔2025-06进口 $6.14M · 34 笔出口 $691.6K · 8 笔2025-07进口 $5.77M · 55 笔出口 $3.06M · 16 笔2025-08进口 $3.62M · 74 笔出口 $1.72M · 6 笔2025-09进口 $7.82M · 59 笔出口 $1.55M · 9 笔2025-10进口 $4.92M · 42 笔出口 $1.75M · 16 笔2025-11进口 $6.79M · 50 笔出口 $128.5K · 9 笔2025-12进口 $8.03M · 55 笔出口 $122.9K · 8 笔2026-01进口 $5.45M · 51 笔出口 $504.2K · 7 笔2026-02进口 $5.89M · 25 笔出口 $547.8K · 4 笔2026-03进口 $2.76M · 48 笔出口 $72.8K · 4 笔2026-04进口 $3.72M · 25 笔出口 $958.5K · 8 笔2026-05进口 $6.04M · 40 笔出口 $2.31M · 13 笔2026-06进口 $10.16M · 65 笔出口 $382.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.49M · 6 笔出口 $30.8K · 3 笔2023-10进口 $3.83M · 47 笔出口 $1.50M · 10 笔2023-11进口 $12.00M · 37 笔出口 $545.2K · 6 笔2023-12进口 $9.25M · 67 笔出口 $78.7K · 9 笔2024-01进口 $3.14M · 31 笔出口 $401.0K · 5 笔2024-02进口 $2.30M · 27 笔出口 $1.87M · 8 笔2024-03进口 $1.60M · 45 笔出口 $131.6K · 5 笔2024-04进口 $1.85M · 32 笔出口 $2.26M · 12 笔2024-05进口 $731.4K · 41 笔出口 $183.8K · 6 笔2024-06进口 $4.52M · 33 笔出口 $224.7K · 5 笔2024-07进口 $2.12M · 40 笔出口 $872.6K · 9 笔2024-08进口 $2.63M · 37 笔出口 $1.30M · 8 笔2024-09进口 $10.53M · 45 笔出口 $1.54M · 5 笔2024-10进口 $6.07M · 25 笔出口 $2.43M · 10 笔2024-11进口 $8.27M · 45 笔出口 $598.5K · 8 笔2024-12进口 $6.73M · 81 笔出口 $219.8K · 7 笔2025-01进口 $5.21M · 54 笔出口 $338.2K · 3 笔2025-02进口 $2.03M · 36 笔出口 $175.8K · 5 笔2025-03进口 $6.96M · 36 笔出口 $156.3K · 7 笔2025-04进口 $6.41M · 35 笔出口 $719.9K · 9 笔2025-05进口 $3.65M · 42 笔出口 $466.8K · 6 笔2025-06进口 $6.14M · 34 笔出口 $691.6K · 8 笔2025-07进口 $5.77M · 55 笔出口 $3.06M · 16 笔2025-08进口 $3.62M · 74 笔出口 $1.72M · 6 笔2025-09进口 $7.82M · 59 笔出口 $1.55M · 9 笔2025-10进口 $4.92M · 42 笔出口 $1.75M · 16 笔2025-11进口 $6.79M · 50 笔出口 $128.5K · 9 笔2025-12进口 $8.03M · 55 笔出口 $122.9K · 8 笔2026-01进口 $5.45M · 51 笔出口 $504.2K · 7 笔2026-02进口 $5.89M · 25 笔出口 $547.8K · 4 笔2026-03进口 $2.76M · 48 笔出口 $72.8K · 4 笔2026-04进口 $3.72M · 25 笔出口 $958.5K · 8 笔2026-05进口 $6.04M · 40 笔出口 $2.31M · 13 笔2026-06进口 $10.16M · 65 笔出口 $382.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0302246183
企查查编码QVNMC0FYV5
成立日期2008-02-21
联系地址Số 2A Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TIN HỌC SUN VIỆT
企业英文名称SUN VIET TELECOMMUNICATIONS - INFORMATICS TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842839487620
邮箱info@svtech.com.vn
传真+842839487621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
847170存储单元
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
8473308471机器零件
847149其他自动数据处理系统
847180其他自动数据处理部件
841459其他风扇
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847170存储单元
851762通信设备
851779通信设备零件
8473308471机器零件
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件
841459其他风扇
854411铜绕组线
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南475$45.24M
中国656$41.65M
新加坡104$39.55M
马来西亚255$19.61M
中国台湾361$18.52M
泰国317$17.33M
美国61$15.20M
捷克29$8.91M
墨西哥105$7.60M
爱尔兰7$5.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁24$5.90M
越南44$5.78M
海地12$5.16M
老挝18$5.16M
莫桑比克20$4.53M
坦桑尼亚16$3.36M
缅甸4$1.51M
新加坡115$1.30M
刚果(金)1$780.4K
泰国35$720.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juniper Networks International B.V.荷兰615$47.10M通信设备、通信设备零件
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡116$44.38M通信设备、通信设备零件
ZTE Corporation中国43$27.58M通信设备、智能手机
Infinera Oy芬兰54$24.04M通信设备、通信设备零件
JUNIPER NETWORKS INTERNATIONAL B V中国香港167$19.20M通信设备、通信设备零件
Ascent Communication Technology Ltd.中国47$1.73M通信设备零件、绝缘电线
FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾107$1.50M通信设备零件、通信设备
Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡167$987.3K存储单元、8471机器零件
Communications Test Design Inc.美国55$438.1K通信设备、通信设备零件
T1A Enterprise A丹麦109$315.2K存储单元、8471机器零件

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Peru S.A.C.秘鲁21$5.71M其他钢铁制品、绝缘电线
Star Telecom印度18$5.16M通信设备、绝缘电线
Movitel S.A.莫桑比克16$4.12M通信设备、电力控制板
National Telecom S.A.海地11$4.03M通信设备、静止变流器
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南14$2.29M其他钢铁制品、其他塑料制品
Viettel Tanzania PLC英国11$2.07M绝缘电线、其他钢铁结构体
Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡107$810.0K存储单元、8471机器零件
Fabrinet Co., Ltd.泰国30$592.3K通信设备、其他电路开关装置
Infinera Corp.美国9$335.6K通信设备、通信设备零件
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南7$24.0K电力控制板、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1,815)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-308471机器零件Hitachi Vantara Pte. Ltd.菲律宾$1.3K
2026-06-30通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$52
2026-06-30通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$33
2026-06-30通信设备零件Juniper Networks International B.V.中国$16.2K
2026-06-308471机器零件Hitachi Vantara Pte. Ltd.中国$718
2026-06-308471机器零件T1A Enterprise A中国$100
2026-06-30通信设备零件ARBOR NETWORKS THE SECURITY DIVISION OF NETSCOUT马来西亚$27.6K
2026-06-30存储单元M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡$894.4K
2026-06-30存储单元M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡$535.7K
2026-06-30通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$33

出口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24通信设备Star Telecom老挝$11.2K
2026-06-24通信设备Star Telecom老挝$69.0K
2026-06-24通信设备Star Telecom老挝$26.0K
2026-06-23通信设备零件Juniper Networks International B.V.荷兰$93.1K
2026-06-22通信设备M-MOLA, SA莫桑比克$15.0K
2026-06-22通信设备M-MOLA, SA莫桑比克$72.0K
2026-06-22通信设备M-MOLA, SA莫桑比克$24.0K
2026-06-18通信设备零件Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-06-18存储单元Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡$563
2026-06-188471机器零件Hitachi Vantara Pte. Ltd.新加坡$568

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sun Viet Telecommunications Informatis Technology Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →