Mekong Sky Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU MEKONG SKY
1
进口笔数
6
出口笔数
$25.0K
进口金额
$55.6K
出口金额
2023-03-09
最近进口
2023-06-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1301120888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4VNF4F |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 374, Tờ bản đồ số 33, Ấp Tân Phước, Xã Tân Thanh, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG SKY |
| 企业英文名称 | MEKONG SKY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 374, Tờ bản đồ số 33, Ấp Tân Phước, Xã Tân Thanh(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0967987340 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $40.5K |
| 韩国 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green World Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.5K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Green World Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.1K | 椰纤编织地毯、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 其他功能机器 | GO SERVE LAND CO LTD | 韩国 | $25.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-06-02 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-05-11 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-04-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-04-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-04-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-04-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $720 |
| 2023-04-14 | 椰纤编织地毯 | GREEN WORLD CO LTD | 越南 | $400 |