Green World Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN WORLD

68
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600719200
企查查编码QVNGGP89NX
成立日期2005-03-02
联系地址Lô D15-3, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN WORLD
企业英文名称GREEN WORLD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D15-3, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842516569280
邮箱greenworld232005@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本274.441亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
200899其他加工水果
151529精制玉米油
570220椰纤编织地毯
250100盐及氯化钠
030343冻鲣鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$2.73M
中国8$192.9K
越南6$91.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & Food Co., Ltd.韩国13$926.2K食用海藻、精制玉米油
Sin Young Food Co., Ltd.韩国22$867.6K食用海藻、其他加工水果
A & Food Ltd.韩国16$615.4K食用海藻
A & FOOD CO.,LTD3$322.6K食用海藻
Lianyungang Youqirui Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$192.9K食用海藻
Highland Dragon Enterprise越南1$46.4K金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品
Mekong Sky Import Export Co., Ltd.越南4$40.5K椰纤编织地毯
UT MUNG Co., Ltd.越南1$4.8K椰纤编织地毯、其他绳缆

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$36.0K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$17.1K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$12.0K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$19.9K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$1.8K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$2.1K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$10.8K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$10.8K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$12.0K
2026-04-25食用海藻A & FOOD CO.,LTD韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Green World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →