Green World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN WORLD
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600719200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGP89NX |
| 成立日期 | 2005-03-02 |
| 联系地址 | Lô D15-3, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN WORLD |
| 企业英文名称 | GREEN WORLD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D15-3, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842516569280 |
| 邮箱 | greenworld232005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 274.441亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $2.73M |
| 中国 | 8 | $192.9K |
| 越南 | 6 | $91.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & Food Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $926.2K | 食用海藻、精制玉米油 |
| Sin Young Food Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $867.6K | 食用海藻、其他加工水果 |
| A & Food Ltd. | 韩国 | 16 | $615.4K | 食用海藻 |
| A & FOOD CO.,LTD | 3 | $322.6K | 食用海藻 | |
| Lianyungang Youqirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.9K | 食用海藻 |
| Highland Dragon Enterprise | 越南 | 1 | $46.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、沙丁鱼制品 |
| Mekong Sky Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.5K | 椰纤编织地毯 |
| UT MUNG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-25 | 食用海藻 | A & FOOD CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |