Vu Minh Fishery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuỷ Sản Vũ Minh
21
进口笔数
0
出口笔数
$740.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201561238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFSF9UP |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Vũ Đức Lợi), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN VŨ MINH |
| 企业英文名称 | VU MINH FISHERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Vũ Đức Lợi), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913354302 |
| 邮箱 | agarvuminh@gmail.com |
| 官网 | www.agarvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $740.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $370.9K | 食用海藻 |
| CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | 4 | $192.4K | 食用海藻 |
| Chong Sen Trading Co. | 印度尼西亚 | 3 | $133.3K | 食用海藻 |
| PT Asia Sejahtera Mina Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $32.0K | 食用海藻 |
| CV DUA SAMPURNA | 印度尼西亚 | 1 | $12.0K | 食用海藻、非食用藻类 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 食用海藻 | CV DUA SAMPURNA | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-06-27 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2025-04-23 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2025-04-14 | 食用海藻 | CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | $39.8K |
| 2025-01-07 | 食用海藻 | CV BINTANG MAS SPORTINDO | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2024-12-21 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2024-11-26 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $31.3K |
| 2024-10-18 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2024-09-13 | 食用海藻 | HK MAGILAND BIOTECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $29.0K |
| 2024-07-30 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $29.0K |