JULY SKY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BầU TRờI THáNG BảY
2
进口笔数
0
出口笔数
$13
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401897732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK107K3 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 178 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẦU TRỜI THÁNG BẢY |
| 企业英文名称 | JULY SKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84911734677 |
| 邮箱 | bautroithangbay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7 |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $7 | 其他木地板、多层木地板 |
| Unilin Flooring Gandae | 比利时 | 1 | $6 | 5-9mm中密纤维板、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 商业广告材料 | Unilin Flooring Gandae | 德国 | $2 |
| 2023-08-07 | 商业广告材料 | Unilin Flooring Gandae | 德国 | $1 |
| 2023-08-07 | 商业广告材料 | Unilin Flooring Gandae | 德国 | $1 |
| 2023-08-07 | 商业广告材料 | Unilin Flooring Gandae | 德国 | $2 |
| 2023-07-27 | 其他木地板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
| 2023-07-27 | 其他木地板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2023-07-27 | 其他木地板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3 |
| 2023-07-27 | 其他木地板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |