Nam Thang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Thắng

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号0200807168
企查查编码QVNX5JTAPW
成立日期2008-04-09
联系地址Số 3/53 Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM THẮNG
企业英文名称NAM THANG LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62C đường Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912403586
邮箱namthangjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251710建筑用碎石
251741大理石子
251820煅烧白云石块
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国27$1.88M
越南3$295.7K
菲律宾10$273.6K
伊拉克1$5.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asha Industries孟加拉国3$396.2K建筑用碎石、大理石子
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国12$375.3K其他钢铁废料、其他钢铁制品
Modina Feed Product孟加拉国5$266.2K大理石子、钢铁废料
Modina Feed Products孟加拉国5$266.2K建筑用碎石、水泥用石灰石
Carmen Copper Corporation菲律宾5$157.7K矿物加工机零件、铁制磨球
PROCHEM LTD6$84.7K生石灰
EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$83.3K生石灰、氟石≤97%
Phil Gold Processing & Refining菲律宾3$61.2K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Europhil Advanced Material & New菲律宾2$54.7K生石灰、非耐火灰浆
Victorias Milling Co., Inc.菲律宾2$30.4K阀门龙头、锅炉零件

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28生石灰CARMEN COPPER CORP ORATION菲律宾$28.0K
2026-04-28生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD—$11.4K
2026-04-24生石灰PROCHEM LTD—$13.4K
2026-04-24生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD—$18.3K
2026-04-24生石灰ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$39.1K
2026-04-23生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$19.6K
2026-04-23生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$4.9K
2026-04-21生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD—$9.1K
2026-04-18生石灰PROCHEM LTD—$12.9K
2026-04-17生石灰CARMEN COPPER CORP ORATION菲律宾$56.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →