Nam Thang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Thắng
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200807168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5JTAPW |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | Số 3/53 Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM THẮNG |
| 企业英文名称 | NAM THANG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62C đường Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912403586 |
| 邮箱 | namthangjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 251741 | 大理石子 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 27 | $1.88M |
| 越南 | 3 | $295.7K |
| 菲律宾 | 10 | $273.6K |
| 伊拉克 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asha Industries | 孟加拉国 | 3 | $396.2K | 建筑用碎石、大理石子 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $375.3K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| Modina Feed Product | 孟加拉国 | 5 | $266.2K | 大理石子、钢铁废料 |
| Modina Feed Products | 孟加拉国 | 5 | $266.2K | 建筑用碎石、水泥用石灰石 |
| Carmen Copper Corporation | 菲律宾 | 5 | $157.7K | 矿物加工机零件、铁制磨球 |
| PROCHEM LTD | 6 | $84.7K | 生石灰 | |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $83.3K | 生石灰、氟石≤97% |
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 3 | $61.2K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Europhil Advanced Material & New | 菲律宾 | 2 | $54.7K | 生石灰、非耐火灰浆 |
| Victorias Milling Co., Inc. | 菲律宾 | 2 | $30.4K | 阀门龙头、锅炉零件 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 生石灰 | CARMEN COPPER CORP ORATION | 菲律宾 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | PROCHEM LTD | — | $13.4K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | — | $18.3K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $39.1K |
| 2026-04-23 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $19.6K |
| 2026-04-23 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | — | $9.1K |
| 2026-04-18 | 生石灰 | PROCHEM LTD | — | $12.9K |
| 2026-04-17 | 生石灰 | CARMEN COPPER CORP ORATION | 菲律宾 | $56.0K |