Top Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP AGRICULTURAL
1
进口笔数
5
出口笔数
$4
进口金额
$68.6K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2025-05-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202194527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6GCN51 |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 71 - tờ bản đồ số 01, Thôn Tiên Đôi Ngoại, Xã Đoàn Lập, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP AGRICULTURAL |
| 企业英文名称 | TOP AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 71 - tờ bản đồ số 01, Thôn Tiên Đôi Ngoại, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84978817969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $45.3K |
| 阿联酋 | 1 | $17.3K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Ahmad | 泰国 | 1 | $4 | 木薯食品制剂、其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legacy Geo Foodstuff Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.3K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Legacy Geo Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 1 | $17.3K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Chengdu Jiao Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 燃烧类香料 | ABDUL RAUF AHMAD | 泰国 | $1 |
| 2024-04-22 | 混合调味料 | ABDUL RAUF AHMAD | 泰国 | $1 |
| 2024-04-22 | 其他单一果蔬汁 | ABDUL RAUF AHMAD | 泰国 | $1 |
| 2024-04-22 | 木薯食品制剂 | ABDUL RAUF AHMAD | 泰国 | $1 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他鲜果 | Legacy Geo Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | $17.3K |
| 2025-01-21 | 其他鲜果 | LEGACY GEO FOODSTUFF TRADING CO L L C | 越南 | $19.2K |
| 2024-12-12 | 其他鲜果 | LEGACY GEO FOODSTUFF TRADING CO L L C | 越南 | $17.6K |
| 2023-09-15 | 其他鲜果 | CHENGDU JIAO HAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-09-09 | 其他鲜果 | LEGACY GEO FOODSTUFF TRADING CO L L C | 越南 | $8.5K |