Air Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR GROUP
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$51.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702795377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY2NYUB |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số 43, đường số 2, khu phố Đông Thành, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR GROUP |
| 企业英文名称 | AIR GROUP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $51.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $51.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-23 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |