Air Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AIR GROUP

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$51.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $422 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $422 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $198 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702795377
企查查编码QVNPY2NYUB
成立日期2019-07-30
联系地址Số 43, đường số 2, khu phố Đông Thành, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIR GROUP
企业英文名称AIR GROUP LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$51.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南58$51.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$478
2026-03-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$46
2026-03-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$96
2026-01-23其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$311
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$269
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$20
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$6
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$152
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$11
2025-12-12其他塑料包装制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$27

相关企业 · 同类产品

Air Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →