Goku San Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP GOKU SAN VIệT NAM
3
进口笔数
72
出口笔数
$1.3K
进口金额
$84.3K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402166742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXW6K3X |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 66, Tờ bản đồ số 75, Tổ 16, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GOKU SAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOKU SAN VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935555804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 843120 | 机械零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853952 | LED灯 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $548 |
| 中国台湾 | 2 | $291 |
| 美国 | 1 | $192 |
| 日本 | 2 | $82 |
| 新加坡 | 1 | $63 |
| 印度尼西亚 | 1 | $34 |
| 中国 | 1 | $27 |
| 意大利 | 1 | $14 |
| 德国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $84.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.3K | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.1K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.8K | 其他橡胶轮胎、金属增强橡胶管 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 14 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 1000伏以下保险丝 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5 |
| 2024-02-21 | 阀门龙头 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $256 |
| 2024-02-21 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2024-02-21 | 其他硫化橡胶制品 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-02-21 | 可变电阻器 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $63 |
| 2024-02-21 | 其他电气开关 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $27 |
| 2024-02-21 | 传动部件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $104 |
| 2023-09-26 | 液压气压阀门 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $127 |
| 2023-09-26 | 机械零件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $253 |
| 2023-09-26 | 阀门龙头 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $28 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 金属增强橡胶管 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-12 | 金属增强橡胶管 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-12 | 机械零件 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶轮胎 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶轮胎 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶轮胎 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-12 | 机械零件 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-12 | 其他橡胶轮胎 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶轮胎 | MABUCHI MOTOR DA NANG CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-08 | 金属增强橡胶管 | MABUCHI MOTOR DA NANG CO LTD | 越南 | $107 |