Vietnam Shipbuilding Engineering Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 船用推进器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Đóng Tàu Việt Nam

24
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $261.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $706.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $261.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $706.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102765350
企查查编码QVNNQ8TNJG
成立日期2008-05-30
联系地址Tầng 4, số 12, ngõ 115, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐÓNG TÀU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SHIPBUILDING ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, số 12, ngõ 115, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+842436687226
邮箱minhpb@visec.com.vn
官网www.visec.com.vn
传真0436687227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848710船用推进器
841360旋转排量泵
841391泵零件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
841370其他离心泵
842121水净化机械
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
842131发动机空气滤清器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$1.29M
韩国1$74.7K
越南4$43.7K
印度1$60
美国1$40

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Tianjin International Trading Co., Ltd.中国1$706.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Daia Vinafunis Pte. Ltd.新加坡5$415.1K阀门龙头、其他钢铁管件
Cumic Steel Ltd.中国1$105.3K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Suntra Global Co., Ltd.韩国1$74.7K其他车辆零件、车辆保险杠及零件
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南4$43.7K船用推进器、非电气机械零件
Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd.中国4$24.7K阀门龙头、其他离心泵
AUTS Technology Co., Ltd.中国2$22.9K柴油机零件、火花点火发动机零件
Shanghai Topaire Air Conditioning Co., Ltd.中国1$7.5K窗式/壁挂空调、空调机零件
Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd.中国1$2.8K其他户外娱乐设备、水上运动器材
Shanghai Pumping Tech International Co., Ltd.中国1$1.2K其他离心泵、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他户外娱乐设备Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd.中国$1.0K
2026-02-25水上乐园设施Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-01-23制冷压缩机Shanghai Topaire Air Conditioning Co., Ltd.中国$7.5K
2026-01-21泵零件Shanghai Pumping Tech International Co., Ltd.中国$1.2K
2025-05-09内燃机滤油器Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$60
2025-05-09其他钢铁管件Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$765
2025-05-09泵零件Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$50
2025-05-09375kVA以上柴油发电机组Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$154.0K
2025-05-09发动机空气滤清器Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$65
2025-05-09内燃机滤油器Daia Vinafunis Pte. Ltd.中国$60

相关企业 · 同类产品

Vietnam Shipbuilding Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →