Vietnam Shipbuilding Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Đóng Tàu Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102765350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ8TNJG |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 12, ngõ 115, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐÓNG TÀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SHIPBUILDING ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 12, ngõ 115, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436687226 |
| 邮箱 | minhpb@visec.com.vn |
| 官网 | www.visec.com.vn |
| 传真 | 0436687227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.29M |
| 韩国 | 1 | $74.7K |
| 越南 | 4 | $43.7K |
| 印度 | 1 | $60 |
| 美国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Tianjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $706.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $415.1K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 1 | $105.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Suntra Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $74.7K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $43.7K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.7K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| AUTS Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Shanghai Topaire Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他户外娱乐设备、水上运动器材 |
| Shanghai Pumping Tech International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他离心泵、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他户外娱乐设备 | Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 水上乐园设施 | Guangdong Zhengrong Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 制冷压缩机 | Shanghai Topaire Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-21 | 泵零件 | Shanghai Pumping Tech International Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 内燃机滤油器 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-05-09 | 其他钢铁管件 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $765 |
| 2025-05-09 | 泵零件 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-05-09 | 375kVA以上柴油发电机组 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $154.0K |
| 2025-05-09 | 发动机空气滤清器 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $65 |
| 2025-05-09 | 内燃机滤油器 | Daia Vinafunis Pte. Ltd. | 中国 | $60 |