Dao Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XNK ĐàO VIệT
126
进口笔数
3
出口笔数
$3.15M
进口金额
$297.9K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2024-04-19
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109473156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF542XX |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XNK ĐÀO VIỆT |
| 企业英文名称 | DAO VIET XNK AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842466606300 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $3.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $243.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.14M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $456.0K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 23 | $451.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $289.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.9K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Liuzhou Jin'ou Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.0K | 铁制磨球、矿物加工机零件 |
| Botou City Jinlong Fruits Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.9K | 鲜梨 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.6K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.2K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. HeKou Branch | 越南 | 1 | $204.0K | 整粒豆蔻、药用植物 |
| Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. Hekou Branch | 1 | $54.5K | 整粒豆蔻 | |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.4K | 葡萄柚和柚子、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 柑橘 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-05-13 | 柑橘 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-13 | 柑橘 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-05-13 | 柑橘 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-05-12 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-12 | 柑橘 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-05-10 | 鲜梨 | BOTOU CITY JINLONG FRUITS CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-05-09 | 高硬度工业陶瓷 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-09 | 有机硫化合物 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2024-05-08 | 柑橘 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 有机硫化合物 | HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD | 越南 | $39.4K |
| 2023-08-01 | 整粒豆蔻 | YUNNAN SHENGYUCHANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. HEKOU BRANCH | 越南 | $204.0K |
| 2023-07-25 | 整粒豆蔻 | YUNNAN SHENGYUCHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD HEKOU BRANCH | — | $54.5K |