Dao Viet Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XNK ĐàO VIệT

126
进口笔数
3
出口笔数
$3.15M
进口金额
$297.9K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2024-04-19
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.1K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $830.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $331.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $690.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.4K · 11 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-05进口 $393.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $830.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $331.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $690.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.4K · 11 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-05进口 $393.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109473156
企查查编码QVNKF542XX
成立日期2020-12-25
联系地址Tầng 4, tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XNK ĐÀO VIỆT
企业英文名称DAO VIET XNK AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842466606300
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本216.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080521柑橘
690320高铝耐火陶瓷
293020有机硫化合物
080830鲜梨
690390其他耐火陶瓷
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
732591铁制磨球
293090其他有机硫化合物

出口

HS 编码产品
090831整粒豆蔻
293020有机硫化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$3.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$243.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国31$1.14M鲜苹果、鲜梨
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国14$456.0K有机硫化合物、其他有机硫化合物
New Land-Sea Corridor Operation Chongqing Supply Chain Co., Ltd.中国23$451.5K柑橘、鲜葡萄
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国14$289.2KLED灯具、非玻塑灯具零件
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国7$170.9K柑橘、鲜李及黑刺李
Liuzhou Jin'ou Material Co., Ltd.中国3$164.0K铁制磨球、矿物加工机零件
Botou City Jinlong Fruits Co., Ltd.中国5$117.9K鲜梨
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国4$101.6K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd.中国7$74.2K整姜、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$15.5K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. HeKou Branch越南1$204.0K整粒豆蔻、药用植物
Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. Hekou Branch1$54.5K整粒豆蔻
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.越南1$39.4K葡萄柚和柚子、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14柑橘NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.4K
2024-05-13柑橘NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.7K
2024-05-13柑橘NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$17.8K
2024-05-13柑橘NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.8K
2024-05-12其他芸苔属蔬菜HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD中国$11.1K
2024-05-12柑橘NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION CHONG QING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$20.4K
2024-05-10鲜梨BOTOU CITY JINLONG FRUITS CO LTD中国$23.5K
2024-05-09高硬度工业陶瓷HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD中国$4.4K
2024-05-09有机硫化合物HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD中国$34.2K
2024-05-08柑橘YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$24.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19有机硫化合物HEKOU YUNTENG TRADING CO LTD越南$39.4K
2023-08-01整粒豆蔻YUNNAN SHENGYUCHANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. HEKOU BRANCH越南$204.0K
2023-07-25整粒豆蔻YUNNAN SHENGYUCHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD HEKOU BRANCH$54.5K

相关企业 · 同类产品

Dao Viet Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →