Vinaken Beer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 灌装封口机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT & BAO Bì THựC PHẩM VINAKEN

24
进口笔数
1
出口笔数
$3.37M
进口金额
$12.3K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2023-06-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $900.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $900.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400299564
企查查编码QVNJMUR31G
成立日期2004-01-09
联系地址Cụm Công nghiệp Đức Thắng, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT & BAO BÌ THỰC PHẨM VINAKEN
企业英文名称VINAKEN BEVERAGE & FOOD PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Đức Thắng, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话02043588888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,640亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机
401693非泡沫橡胶密封件
842240包装机械
392690其他塑料制品
761290铝制容器≤300升
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
842220瓶清洁干燥机
848410金属复合垫圈
220110矿泉水及汽水

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$1.08M
中国台湾5$980.0K
印度3$839.1K
日本1$260.0K
中国4$207.0K
意大利1$2.7K
美国1$1.1K
马来西亚1$394

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚1$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS GmbH瑞士7$1.89M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
SA FWU Industry Co., Ltd.中国台湾1$463.0K机械零件、包装机械
Eversleeve Enterprise Co., Ltd.中国台湾2$311.0K机械零件、包装机械
Super Aqua International Co., Ltd.日本1$260.0K盐及氯化钠、其他化学制剂
FUNG YUAN MACHINERY CO LTD中国台湾1$204.0K包装机械、非泡沫橡胶密封件
Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd.印度1$156.0K注塑机、8477机器零件
Qingdao Changdao Beer Co., Ltd.中国3$51.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡4$30.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMI Asia Services Sdn. Bhd.意大利1$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾1$2.0K矿泉水及汽水、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jonas N. Ojimgba利比里亚1$12.3K麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.德国$59
2025-05-23其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.印度$246
2025-05-23其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.印度$956
2025-05-23非泡沫橡胶密封件KHS Asia Pte. Ltd.印度$505
2025-05-23非泡沫橡胶密封件KHS Asia Pte. Ltd.印度$17
2025-05-23其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.印度$689
2025-05-23其他塑料制品KHS Asia Pte. Ltd.印度$485
2025-05-23喷雾机零件KHS Asia Pte. Ltd.印度$287
2025-05-23传动轴及曲柄KHS Asia Pte. Ltd.印度$46
2025-05-23其他钢铁制品KHS Asia Pte. Ltd.印度$230

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-16麦芽啤酒Jonas N. Ojimgba利比里亚$6.9K
2023-06-16麦芽啤酒Jonas N. Ojimgba利比里亚$5.4K

相关企业 · 同类产品

Vinaken Beer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →