Vinaken Beer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT & BAO Bì THựC PHẩM VINAKEN
24
进口笔数
1
出口笔数
$3.37M
进口金额
$12.3K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2023-06-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400299564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMUR31G |
| 成立日期 | 2004-01-09 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đức Thắng, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT & BAO BÌ THỰC PHẨM VINAKEN |
| 企业英文名称 | VINAKEN BEVERAGE & FOOD PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đức Thắng, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 02043588888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.08M |
| 中国台湾 | 5 | $980.0K |
| 印度 | 3 | $839.1K |
| 日本 | 1 | $260.0K |
| 中国 | 4 | $207.0K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $394 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS GmbH | 瑞士 | 7 | $1.89M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SA FWU Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $463.0K | 机械零件、包装机械 |
| Eversleeve Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $311.0K | 机械零件、包装机械 |
| Super Aqua International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $260.0K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| FUNG YUAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $204.0K | 包装机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd. | 印度 | 1 | $156.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| Qingdao Changdao Beer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMI Asia Services Sdn. Bhd. | 意大利 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FANSLLY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 矿泉水及汽水、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonas N. Ojimgba | 利比里亚 | 1 | $12.3K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 德国 | $59 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $246 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $956 |
| 2025-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $505 |
| 2025-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $17 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $689 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $485 |
| 2025-05-23 | 喷雾机零件 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $287 |
| 2025-05-23 | 传动轴及曲柄 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $46 |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | KHS Asia Pte. Ltd. | 印度 | $230 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 麦芽啤酒 | Jonas N. Ojimgba | 利比里亚 | $6.9K |
| 2023-06-16 | 麦芽啤酒 | Jonas N. Ojimgba | 利比里亚 | $5.4K |