BO DO WOOD ARCHITECTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kiến Trúc Gỗ Bọc Đô
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303496813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1012F2P |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | 218/8 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC GỖ BỌC ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218/1 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02835262158 |
| 邮箱 | hoadon@bat-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.7K |
| 日本 | 1 | $12.7K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI PING CARPETS LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 簇绒羊毛地毯、簇绒地毯 |
| MANAS TRADING INC | 日本 | 1 | $12.7K | 亚麻机织布、商业广告材料 |
| KVADRAT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他纺织制品、聚酯长丝织物 |
| TATUM CO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 丙烯酸机织物、色织人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 簇绒化纤地毯 | TAI PING CARPETS LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-10-29 | 簇绒化纤地毯 | TAI PING CARPETS LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-29 | 丙烯酸机织物 | TATUM CO PTE LTD | 英国 | $1.3K |
| 2025-09-25 | 聚酯长丝织物 | KVADRAT SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-09-24 | 染色化纤长丝布 | MANAS TRADING INC | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 雪尼尔织物 | MANAS TRADING INC | 日本 | $11.4K |