Dong A Vegetable Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Rau Quả Đông á

0
进口笔数
506
出口笔数
$0
进口金额
$921.6K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0305231298
企查查编码QVN1NBN6KQ
成立日期2007-10-01
联系地址377 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT RAU QUẢ ĐÔNG Á
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址377 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84909292406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
070999其他食用蔬菜
080521柑橘
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
091091混合香料
071290混合蔬菜
081060鲜榴莲
080590其他柑橘类水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大470$848.2K
越南36$73.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henlong Market加拿大304$561.2K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜
88 Super Market Ltd.加拿大169$293.5K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜
Henlong Market越南31$63.9K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜
88 Super Market Ltd.越南2$3.0K鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜

近期贸易明细

出口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$170
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$202
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$42
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$16
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$19
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$30
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$9
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$27
2026-04-29混合香料Henlong Market加拿大$32
2026-04-29其他食用蔬菜Henlong Market加拿大$53

相关企业 · 同类产品

Dong A Vegetable Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →