Dong A Vegetable Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Rau Quả Đông á
0
进口笔数
506
出口笔数
$0
进口金额
$921.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305231298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NBN6KQ |
| 成立日期 | 2007-10-01 |
| 联系地址 | 377 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT RAU QUẢ ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909292406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091091 | 混合香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 470 | $848.2K |
| 越南 | 36 | $73.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henlong Market | 加拿大 | 304 | $561.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| 88 Super Market Ltd. | 加拿大 | 169 | $293.5K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| Henlong Market | 越南 | 31 | $63.9K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
| 88 Super Market Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $170 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $202 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $27 |
| 2026-04-29 | 混合香料 | Henlong Market | 加拿大 | $32 |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | Henlong Market | 加拿大 | $53 |