Manh Hung Phat Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Hưng Phát
17
进口笔数
138
出口笔数
$3.50M
进口金额
$899.8K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102343380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRATE6T8 |
| 成立日期 | 2007-08-13 |
| 联系地址 | Số 354, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MANH HUNG PHAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NQ10-30, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438273930 |
| 邮箱 | Thepmanhhungphat.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $3.28M |
| 日本 | 1 | $221.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $899.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.19M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $942.4K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $847.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 1 | $221.5K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tianjin No. 1 Steel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.2K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Le Mai International Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | H型钢≥80mm、L/T型钢≥80mm |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $517.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 30 | $136.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $55.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kiwon Tools Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.9K | 金属加工机刀、机床零件及夹具 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.5K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Johnson Health Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 电力控制板、热轧钢板 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.2K | 焊接钢管 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-01-21 | 合金钢型材 | BELIF PTE LTD | 中国 | $24.1K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 空心钻钢 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 空心钻钢 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-24 | 空心钻钢 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 空心钻钢 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-19 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $304 |
| 2026-04-19 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $148 |
| 2026-04-19 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $94 |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-13 | 其他钢材型材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 其他钢平板轧材 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $3.5K |