Truong Thi Thanh Truc
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$614
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317237858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3FGRP9 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | 206 Bàu Cát, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC THI CÔNG TRƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH PHAT CONSTRUCTION ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206 Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0932640760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $614 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2025-10-31 | 糖果 | — | 越南 | $14 |
| 2025-10-31 | 糖果 | — | 越南 | $1 |
| 2025-10-31 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2025-10-31 | 糖果 | — | 越南 | $3 |
| 2025-10-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-10-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |
| 2025-10-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $9 |
| 2025-10-31 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $27 |
| 2025-10-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $1 |