Vinadmy Vietnam Inc. Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,555 笔 · 主营 其他鲜蘑菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và XNK THùY DươNG

3,555
进口笔数
0
出口笔数
$15.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-15
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.17M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.6K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $510.6K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $452.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.0K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $579.4K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $495.6K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.3K · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.17M · 804 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.28M · 532 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.27M · 505 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.38M · 541 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.94M · 400 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.2K · 59 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8042022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.6K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $510.6K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $452.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.0K · 90 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $579.4K · 123 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $495.6K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $586.3K · 137 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.17M · 804 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.28M · 532 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.27M · 505 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.38M · 541 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.94M · 400 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.2K · 59 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109203505
企查查编码QVNEN1A2RS
成立日期2020-06-01
联系地址Số 122 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XNK THÙY DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu văn phòng Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0968839586
邮箱xnkthuyduong1@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
070310鲜洋葱青葱
080830鲜梨
080521柑橘
070190鲜马铃薯
080610鲜葡萄
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080810鲜苹果
081070鲜柿子
071290混合蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,555$15.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1,047$4.20M其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd.中国577$3.06M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国803$2.94M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国325$1.53M柑橘、鲜洋葱青葱
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国122$558.2K柑橘、鲜李及黑刺李
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国92$414.3K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国72$345.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd.中国67$309.3K其他鲜果、柑橘
Shijiazhuang Zengkai Fruit Import & Export Trading Co., Ltd.中国35$182.7K鲜梨
Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd.中国35$175.4K整姜、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 3,555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-15鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-14鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-14鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-14鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-14鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-13鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-13混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2024-12-13鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-13鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K
2024-12-13鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Vinadmy Vietnam Inc. Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →