Vinadmy Vietnam Inc. Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,555 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và XNK THùY DươNG
3,555
进口笔数
0
出口笔数
$15.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-15
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109203505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN1A2RS |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số 122 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XNK THÙY DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu văn phòng Tầng 22, tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968839586 |
| 邮箱 | xnkthuyduong1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,555 | $15.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Lijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,047 | $4.20M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 577 | $3.06M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 803 | $2.94M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 325 | $1.53M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 122 | $558.2K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $414.3K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 72 | $345.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $309.3K | 其他鲜果、柑橘 |
| Shijiazhuang Zengkai Fruit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $182.7K | 鲜梨 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $175.4K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3,555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-15 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-14 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-14 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-14 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-14 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-13 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |