San San Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SAN SAN
22
进口笔数
0
出口笔数
$93.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801315957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXUE38D |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Phương La, Xã Cẩm Chế, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SAN SAN |
| 企业英文名称 | SAN SAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Phương La, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986237958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $93.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skinine Cosmetic | 韩国 | 11 | $54.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SJP Corp. | 韩国 | 6 | $14.4K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Mens Make Me Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SKININE COSMETIC | 2 | $7.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| SJP CORP | 韩国 | 1 | $6.1K | 唇部化妆品、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $347 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $401 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $401 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $401 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $200 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $401 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $200 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $200 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $601 |
| 2026-02-23 | 唇部化妆品 | SJP CORP | 韩国 | $200 |