Kamut Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAMUT VIệT NAM
197
进口笔数
0
出口笔数
$7.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT61WWH4 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 55, đường tiếp giáp Công an thành phố, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PJSB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10- Tòa Pearl tower- Dự án tổ hợp Mỹ Đình Pearl, số 1, Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989358435 |
| 邮箱 | kamutvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 192 | $6.90M |
| 中国 | 5 | $169.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 84 | $2.80M | 其他护肤品、盥洗皂制品 | |
| Merryhouse | 韩国 | 41 | $1.44M | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| Grainon Inc | 韩国 | 16 | $971.9K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Cocoenvy | 韩国 | 10 | $445.3K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Withtime | 韩国 | 12 | $416.4K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| MERRYHOUSE | 12 | $362.0K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 | |
| Absorblab Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $294.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangzhou Yusong Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HS Nature Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $80.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| HS NATURE CO., LTD. | 3 | $43.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他芳香制剂 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $30.5K |
| 2026-07-31 | 其他护肤品 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $48.2K |
| 2026-07-31 | 皮肤清洁剂 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $38.6K |
| 2026-07-23 | 其他护发品 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-07-23 | 其他芳香制剂 | Guangzhou Yusong Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $38.3K |
| 2026-07-23 | 洗发剂 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-07-22 | 皮肤清洁剂 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $35.9K |
| 2026-07-21 | 其他护发品 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-07-21 | 其他护肤品 | COCO & V GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $6.5K |