Viet Trung Color Masterbatches Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT NHựA MàU VIệT TRUNG
183
进口笔数
82
出口笔数
$7.60M
进口金额
$501.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901024221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDK10QP |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT NHỰA MÀU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG COLOR MASTERBATCHES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904511109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 291450 | 酮酚类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $4.92M |
| 印度 | 35 | $1.87M |
| 泰国 | 11 | $454.2K |
| 印度尼西亚 | 9 | $215.7K |
| 中国台湾 | 2 | $57.6K |
| 马来西亚 | 6 | $34.3K |
| 德国 | 8 | $33.4K |
| 美国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $496.8K |
| 印度 | 4 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanghua Huamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.66M | 染料颜料、无机发光体 |
| Kevin Dyes & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $1.53M | 染料颜料、其他染料 |
| Sunlour Pigment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $527.0K | 染料颜料、铬颜料 |
| Kunshan Organic Chemical Factory Co., Ltd. | 中国 | 14 | $501.6K | 染料颜料、其他染料 |
| Kelaili Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $415.1K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
| Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $275.6K | 碳制品 |
| Hangzhou Chendi Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $233.4K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Hongkong Carrie International Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $174.2K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| Huanghua Huamao Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $52.9K | 染料颜料、无环酰胺衍生物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $336.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $91.5K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cometech Component Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $5.0K | 自粘塑料片、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | VOXCO PIGMENTS & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $46.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 其他苯乙烯聚合物 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-02-27 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 其他苯乙烯聚合物 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |