Viet Trung Color Masterbatches Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạT NHựA MàU VIệT TRUNG

192
进口笔数
86
出口笔数
$7.96M
进口金额
$526.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
38
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-10进口 $312.8K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $157.9K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $150.4K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $265.5K · 8 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-03进口 $101.2K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $117.1K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $221.3K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-06进口 $85.4K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-07进口 $126.5K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $365.3K · 8 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-09进口 $86.2K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $219.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $282.5K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $150.5K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-02进口 $311.3K · 7 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-04进口 $111.5K · 3 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-05进口 $108.4K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $230.0K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $127.3K · 5 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-08进口 $164.9K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $128.5K · 5 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-10进口 $98.3K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-11进口 $277.7K · 7 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-12进口 $461.2K · 9 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-01进口 $260.8K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-03进口 $314.4K · 5 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-04进口 $807.2K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $195.1K · 5 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-06进口 $170.8K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2023-10进口 $312.8K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $157.9K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $150.4K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $265.5K · 8 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $57.3K · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-03进口 $101.2K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-04进口 $117.1K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $221.3K · 6 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-06进口 $85.4K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-07进口 $126.5K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $365.3K · 8 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-09进口 $86.2K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $219.9K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $282.5K · 7 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $150.5K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-02进口 $311.3K · 7 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-04进口 $111.5K · 3 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-05进口 $108.4K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $230.0K · 6 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $127.3K · 5 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-08进口 $164.9K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $128.5K · 5 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-10进口 $98.3K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-11进口 $277.7K · 7 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-12进口 $461.2K · 9 笔出口 $18.1K · 4 笔2026-01进口 $260.8K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-03进口 $314.4K · 5 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-04进口 $807.2K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $195.1K · 5 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-06进口 $170.8K · 4 笔出口 $9.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901024221
企查查编码QVNKDK10QP
成立日期2017-12-04
联系地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT NHỰA MÀU VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG COLOR MASTERBATCHES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904511109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
280300碳制品
340420聚乙二醇蜡
320620铬颜料
320641群青颜料
291570棕榈/硬脂酸
292419无环酰胺衍生物
293339其他杂环化合物
320420荧光增白染料
291450酮酚类

出口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
320417染料颜料
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$5.12M
印度38$2.01M
泰国12$478.2K
印度尼西亚9$215.7K
中国台湾2$57.6K
德国9$41.1K
马来西亚6$34.3K
美国1$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$521.7K
印度4$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanghua Huamao Trading Co., Ltd.中国31$1.70M染料颜料、无机发光体
KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度32$1.67M染料颜料、其他染料
Sunlour Pigment Co., Ltd.中国9$596.0K染料颜料、铬颜料
Kunshan Organic Chemical Factory Co., Ltd.中国14$501.6K染料颜料、皮革染色剂
Kelaili Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国11$439.0K人造蜡、聚乙二醇蜡
Jiangxi Blackcat Singapore Pte. Ltd.新加坡8$275.6K碳制品、染料颜料
Hangzhou Chendi Pigment Technology Co., Ltd.中国9$233.4K染料颜料、其他合成染料
Hongkong Carrie International Trade Co., Ltd.印度尼西亚7$174.2K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国8$129.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Huanghua Huamao Trading Co., Ltd.马来西亚10$52.9K染料颜料、无环酰胺衍生物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南38$357.2K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Sunggok Vina Co., Ltd.越南33$94.5K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$64.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南2$5.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
COMETECH COMPONENT PRIVATE LIMITED印度4$5.0K自粘塑料片、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染料颜料KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度$19.8K
2026-06-22碳制品Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd.中国$26.1K
2026-06-22碳制品Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd.中国$52.9K
2026-06-16染料颜料Sunlour Pigment Co., Ltd.中国$69.0K
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$24
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$125
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$828
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$445
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$389
2026-06-118477机器零件Nanjing Kelongwell Chemical Machinery Co., Ltd.中国$42

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-29其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-29其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-29其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$9.0K
2026-05-29其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-28染料颜料Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-28其他苯乙烯聚合物Sunggok Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-27其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物Sunggok Vina Co., Ltd.越南$3.0K
2026-03-31其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Color Masterbatches Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →