Hung Thinh SPT Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG THịNH SPT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$330.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703095434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKKNRG8 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 03 ấp An Mỹ, đường bờ bao sông Sài Gòn, tổ 1, Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HƯNG THỊNH SPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 đường bờ bao sông Sài Gòn tổ 1, khu phố An Mỹ, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84908516816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 18 | $190.4K |
| 美国 | 6 | $83.8K |
| 中国香港 | 4 | $32.2K |
| 越南 | 10 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodnet Ltd. | 墨西哥 | 18 | $190.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Woodnet Ltd | 美国 | 6 | $83.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| COMPUTIME LTD | 中国香港 | 4 | $25.8K | 电力控制板、1kg以下胶粘剂 |
| Computime Ltd. | 越南 | 6 | $22.0K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| WOODNET LTD | 中国香港 | 1 | $6.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $767 | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| CTY TNHH CN KT DK THONG MINH P & C (MST 3702462610) | 中国香港 | 1 | $360 | 非木制家具件 |
| CONG TY TNHH NIDEC SV BROBE VIETNAM | 越南 | 1 | $0 | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料管 | COMPUTIME LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-09 | 非木制家具件 | CTY TNHH CN KT DK THONG MINH P & C (MST 3702462610) | 越南 | $360 |
| 2026-03-31 | 金属框架软垫椅 | WOODNET LTD | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-01-28 | 非办公金属家具 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NIDEC SV BROBE VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-22 | 非办公金属家具 | COMPUTIME LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 非办公金属家具 | COMPUTIME LTD | 中国香港 | $18.0K |
| 2025-12-25 | 非木制家具件 | COMPUTIME LTD | 越南 | $810 |
| 2025-12-25 | 非办公金属家具 | COMPUTIME LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-24 | 非木制家具件 | COMPUTIME LTD | 越南 | $780 |