Hung Thinh SPT Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG THịNH SPT

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$330.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔

工商档案

企业注册号3703095434
企查查编码QVNSKKNRG8
成立日期2022-11-22
联系地址03 ấp An Mỹ, đường bờ bao sông Sài Gòn, tổ 1, Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK HƯNG THỊNH SPT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址03 đường bờ bao sông Sài Gòn tổ 1, khu phố An Mỹ, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84908516816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
940320非办公金属家具
391732塑料管
732690其他钢铁制品
940360其他木家具
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥18$190.4K
美国6$83.8K
中国香港4$32.2K
越南10$23.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodnet Ltd.墨西哥18$190.4K其他木家具、卧室木家具
Woodnet Ltd美国6$83.8K其他木家具、卧室木家具
COMPUTIME LTD中国香港4$25.8K电力控制板、1kg以下胶粘剂
Computime Ltd.越南6$22.0K其他纸制品、非乙烯塑料袋
WOODNET LTD中国香港1$6.8K其他木家具、卧室木家具
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南1$767辐射检测仪器、印刷电路
CTY TNHH CN KT DK THONG MINH P & C (MST 3702462610)中国香港1$360非木制家具件
CONG TY TNHH NIDEC SV BROBE VIETNAM越南1$0非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料管COMPUTIME LTD越南$440
2026-04-09非木制家具件CTY TNHH CN KT DK THONG MINH P & C (MST 3702462610)越南$360
2026-03-31金属框架软垫椅WOODNET LTD中国香港$6.8K
2026-01-28非办公金属家具SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$767
2026-01-27非办公金属家具CONG TY TNHH NIDEC SV BROBE VIETNAM越南$0
2026-01-22非办公金属家具COMPUTIME LTD中国香港$1.5K
2026-01-22非办公金属家具COMPUTIME LTD中国香港$18.0K
2025-12-25非木制家具件COMPUTIME LTD越南$810
2025-12-25非办公金属家具COMPUTIME LTD越南$2.8K
2025-11-24非木制家具件COMPUTIME LTD越南$780

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh SPT Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →