TriBuild Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIBUILD

51
进口笔数
5
出口笔数
$1.56M
进口金额
$163.4K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2024-09-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.2K · 3 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-05进口 $176.9K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-08进口 $34.7K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.2K · 3 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-05进口 $176.9K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-08进口 $34.7K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315834577
企查查编码QVNCD7RWCP
成立日期2019-08-06
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIBUILD
企业英文名称TRIBUILD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84961627662
邮箱vy@tribuild.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
382450非耐火灰浆
400300再生橡胶
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
401691硫化橡胶地板
680710卷状沥青制品
392051PMMA塑料板材
680520纸基研磨料

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940389藤柳家具
940490其他寝具
940519非LED枝形吊灯
681099其他水泥制品
590390塑料涂层织物
660199其他伞类
700992带框玻璃镜
830250贱金属帽架
853929其他白炽灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$691.6K
马来西亚15$376.9K
新西兰13$291.5K
加拿大9$196.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔5$152.0K
越南2$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soprema Singapore Pte. Ltd.新加坡5$521.9K非泡沫塑料片、卷状沥青制品
Tremco CPG Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$376.9K其他胶粘剂、胶粘填料
Speciality Engineering Chemicals FZE阿联酋12$259.0K丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂
Pliteq Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$196.7K再生橡胶、硫化橡胶板片
Shenzhen Anika Import & Export Co., Ltd.中国5$132.3K硫化橡胶地板、工业清洁制剂
Speciality Engineering Chemicals SPEC FZE阿联酋1$32.4K其他胶粘剂、聚合物基油漆
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$24.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhongshan Dimai Lighting Co., Ltd.中国1$8.1K紫外线红外线灯、LED灯具
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$4.4K其他塑料制品、其他电气设备
Pliteq Building Materials Trading LLC阿联酋1$250再生橡胶、硫化橡胶地板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIC Material International Trading Co.卡塔尔5$152.0K软垫木座椅、藤柳家具
MIC Material International Trading Co., Ltd.越南2$11.4K其他水泥制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15卷状沥青制品SOPREMA SINGAPORE PTE LTD中国$96.0K
2025-07-11沥青制品SOPREMA SINGAPORE PTE LTD中国$19.6K
2025-07-11卷状沥青制品SOPREMA SINGAPORE PTE LTD中国$26.0K
2025-06-24卷状沥青制品SOPREMA SINGAPORE PTE LTD中国$192.0K
2025-04-21其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.0K
2025-04-21卷状沥青制品SOPREMA SINGAPORE PTE LTD中国$144.0K
2025-04-21其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$206
2025-02-24其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.5K
2024-12-24其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7.7K
2024-12-24其他胶粘剂TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD马来西亚$10.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27贱金属帽架MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$2.3K
2024-09-27其他木家具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$466
2024-09-27其他寝具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$222
2024-09-27其他寝具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$296
2024-09-27软垫木座椅MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$4.2K
2024-09-27藤柳家具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$1.8K
2024-09-27藤柳家具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$2.3K
2024-09-27贱金属帽架MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$2.4K
2024-09-27其他寝具MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$185
2024-09-27软垫木座椅MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO卡塔尔$4.4K

相关企业 · 同类产品

TriBuild Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →