TriBuild Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIBUILD
51
进口笔数
5
出口笔数
$1.56M
进口金额
$163.4K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2024-09-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315834577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD7RWCP |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIBUILD |
| 企业英文名称 | TRIBUILD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961627662 |
| 邮箱 | vy@tribuild.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $691.6K |
| 马来西亚 | 15 | $376.9K |
| 新西兰 | 13 | $291.5K |
| 加拿大 | 9 | $196.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 5 | $152.0K |
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soprema Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $521.9K | 非泡沫塑料片、卷状沥青制品 |
| Tremco CPG Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $376.9K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Speciality Engineering Chemicals FZE | 阿联酋 | 12 | $259.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Pliteq Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $196.7K | 再生橡胶、硫化橡胶板片 |
| Shenzhen Anika Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.3K | 硫化橡胶地板、工业清洁制剂 |
| Speciality Engineering Chemicals SPEC FZE | 阿联酋 | 1 | $32.4K | 其他胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Dimai Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 紫外线红外线灯、LED灯具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pliteq Building Materials Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $250 | 再生橡胶、硫化橡胶地板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIC Material International Trading Co. | 卡塔尔 | 5 | $152.0K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| MIC Material International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 其他水泥制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 卷状沥青制品 | SOPREMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-07-11 | 沥青制品 | SOPREMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-07-11 | 卷状沥青制品 | SOPREMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-06-24 | 卷状沥青制品 | SOPREMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $192.0K |
| 2025-04-21 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-04-21 | 卷状沥青制品 | SOPREMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $144.0K |
| 2025-04-21 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2025-02-24 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-12-24 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2024-12-24 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 贱金属帽架 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $2.3K |
| 2024-09-27 | 其他木家具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $466 |
| 2024-09-27 | 其他寝具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $222 |
| 2024-09-27 | 其他寝具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $296 |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $4.2K |
| 2024-09-27 | 藤柳家具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $1.8K |
| 2024-09-27 | 藤柳家具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $2.3K |
| 2024-09-27 | 贱金属帽架 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $2.4K |
| 2024-09-27 | 其他寝具 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $185 |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | MIC MATERIAL INTERNATIONAL TRADING CO | 卡塔尔 | $4.4K |