Megatime Technology & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI MEGATIME
13
进口笔数
0
出口笔数
$358.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701933148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXC24EJ |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Tổ 11B, khu 4A, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MEGATIME |
| 企业英文名称 | MEGATIME TECHNOLOGY AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11B, khu 4A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84987992089 |
| 邮箱 | congnghemegatime@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $358.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huasheng Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.3K | 热泵、制冷设备零件 |
| Haining Vod Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.5K | 其他离心泵、其他泡沫塑料 |
| Haining VOD Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.6K | 其他离心泵 |
| Tongxiang Yikou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 染色合成针织布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | HAINING VOD SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |