Viet Thanh Transportation Service & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI Và SảN XUấT THươNG MạI VIệT THàNH

57
进口笔数
0
出口笔数
$680.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900246990
企查查编码QVN146H9NS
成立日期2006-03-27
联系地址Thôn Phương Hạ, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH
企业英文名称VIET THANH TRANSPORTATION SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84962716888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
401693非泡沫橡胶密封件
841919非电热水器
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
841861热泵
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
722012热轧不锈钢
841950工业热交换器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$680.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Boyi New Material Co., Ltd.中国37$358.8K其他玻璃制品、其他钢铁制品
Haining Solar Village Water Heater Co., Ltd.中国12$135.5K太阳能热水器、50-300升容器
GRACE ALLOY CORP中国3$79.6K粘土及膨润土、不锈钢卷材
Falana International Ltd.中国2$50.0K热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材
Falana International Ltd.中国1$28.6K热轧不锈钢
Shijiazhuang Chuanghong Technology Co., Ltd.中国1$27.0K其他聚醚
Haining Solar Village Water Heater Co., Ltd.加拿大1$1.2K太阳能热水器、热泵
Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$86水净化机械、手动气泵

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.1K
2026-04-29其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.1K
2026-04-15其他玻璃制品HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD中国$11.5K
2026-04-15其他玻璃制品HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD中国$11.5K
2026-04-03其他玻璃制品HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD中国$13.9K
2026-04-03其他玻璃制品HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD中国$13.9K
2026-03-19不锈钢管配件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-03-19非泡沫橡胶密封件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$78
2026-03-19其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2026-03-19其他钢铁制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$378

相关企业 · 同类产品

Viet Thanh Transportation Service & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →