Viet Thanh Transportation Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI Và SảN XUấT THươNG MạI VIệT THàNH
57
进口笔数
0
出口笔数
$680.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900246990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN146H9NS |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Phương Hạ, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH TRANSPORTATION SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84962716888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841861 | 热泵 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $680.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $358.8K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Haining Solar Village Water Heater Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.5K | 太阳能热水器、50-300升容器 |
| GRACE ALLOY CORP | 中国 | 3 | $79.6K | 粘土及膨润土、不锈钢卷材 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 热轧不锈钢 |
| Shijiazhuang Chuanghong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他聚醚 |
| Haining Solar Village Water Heater Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 太阳能热水器、热泵 |
| Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86 | 水净化机械、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃制品 | HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-03 | 其他玻璃制品 | HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-03 | 其他玻璃制品 | HAINING SOLAR VILLAGE WATER HEATER CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-03-19 | 不锈钢管配件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-19 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $378 |