Tan Phu Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Phú Ninh
18
进口笔数
0
出口笔数
$272.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101899859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2PHV4V |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | Số 168, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHÚ NINH |
| 企业英文名称 | TAN PHU NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng ôtô theo hợp đồng và theo tuyến cố định. - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất và buôn bán thiết bị nội, ngoại thất; - Sản xuất và buôn bán thiết bị vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02422121251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $272.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.5K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Hangzhou Aidele Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | LED灯具、旧衣物 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Guangzhou Hengfengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 玩具模型、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $667 |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.3K |