Kim Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Hưng
190
进口笔数
5
出口笔数
$1.83M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302254642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6UVQ8Q |
| 成立日期 | 2001-03-21 |
| 联系地址 | 743 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 743 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837293106 |
| 邮箱 | kimhungtea@gmail.com |
| 传真 | 0837292039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 62 | $1.26M |
| 俄罗斯 | 47 | $203.5K |
| 土耳其 | 26 | $101.5K |
| 中国 | 13 | $77.8K |
| 加拿大 | 12 | $64.1K |
| 英国 | 9 | $54.5K |
| 西班牙 | 10 | $43.4K |
| 美国 | 11 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $8.5K |
| 美国 | 1 | $885 |
| 英国 | 1 | $424 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | 53 | $1.25M | 眼科仪器、医用导管 |
| Cilita LLC | 俄罗斯 | 32 | $142.3K | 眼科仪器 |
| Teknomek Medikal Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 25 | $99.9K | 医用凝胶制剂、非金属卤化物 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $77.8K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Labtician Ophthalmics Inc. | 加拿大 | 12 | $64.1K | 眼科仪器、其他零售药品 |
| CILITA | 俄罗斯 | 15 | $61.2K | 眼科仪器 |
| Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | 9 | $54.5K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| AJL Ophthalmic S.A. | 西班牙 | 10 | $43.4K | 人造身体部件、医用凝胶制剂 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 7 | $16.7K | 眼科仪器、医用导管 |
| MORIA S.A. | 法国 | 7 | $11.9K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | 3 | $8.5K | 医用导管、眼科仪器 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 1 | $885 | 眼科仪器 |
| Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | 1 | $424 | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $903 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $371 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $309 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $333 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $309 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $80 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $409 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $371 |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | CILITA LLC | 俄罗斯 | $428 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 眼科仪器 | VORTEX SURGICAL INC | 美国 | $285 |
| 2026-03-02 | 眼科仪器 | VORTEX SURGICAL INC | 美国 | $600 |
| 2025-12-18 | 眼科仪器 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2025-10-03 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $457 |
| 2025-08-07 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $457 |
| 2023-12-06 | 眼科仪器 | DUCKWORTH & KENT LTD | 英国 | $262 |
| 2023-12-06 | 眼科仪器 | DUCKWORTH & KENT LTD | 英国 | $162 |