Kim Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Hưng
185
进口笔数
5
出口笔数
$1.83M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-02
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101032110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TM58NH |
| 成立日期 | 2000-03-16 |
| 联系地址 | 86 đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439424038 |
| 邮箱 | info@kimhungmedical.com |
| 传真 | +842439424038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 66 | $1.34M |
| 俄罗斯 | 48 | $203.8K |
| 土耳其 | 27 | $100.0K |
| 加拿大 | 12 | $64.1K |
| 英国 | 9 | $54.5K |
| 西班牙 | 11 | $44.3K |
| 美国 | 12 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $8.5K |
| 美国 | 1 | $885 |
| 英国 | 1 | $424 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | 57 | $1.32M | 眼科仪器、医用导管 |
| Cilita LLC | 俄罗斯 | 33 | $142.7K | 眼科仪器 |
| Teknomek Medikal Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 26 | $98.4K | 医用凝胶制剂、非金属卤化物 |
| Labtician Ophthalmics Inc. | 加拿大 | 12 | $64.1K | 眼科仪器、其他零售药品 |
| CILITA | 俄罗斯 | 15 | $61.2K | 眼科仪器 |
| Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | 9 | $54.5K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| AJL Ophthalmic S.A. | 西班牙 | 11 | $44.3K | 人造身体部件、医用凝胶制剂 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 8 | $21.6K | 眼科仪器、医用导管 |
| MORIA S.A. | 法国 | 7 | $11.9K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Viscot Medical LLC | 美国 | 4 | $5.7K | 毡尖笔、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | 3 | $8.5K | 医用导管、眼科仪器 |
| Vortex Surgical, Inc. | 美国 | 1 | $885 | 眼科仪器 |
| Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | 1 | $424 | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $280 |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $643 |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $280 |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 残疾辅助器具 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $280 |
| 2026-07-31 | 医用导管 | France Chirurgie Instrumentation SAS | 法国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 眼科仪器 | Vortex Surgical, Inc. | 美国 | $285 |
| 2026-03-02 | 眼科仪器 | Vortex Surgical, Inc. | 美国 | $600 |
| 2025-12-18 | 眼科仪器 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2025-10-03 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $457 |
| 2025-08-07 | 医用导管 | AIDMAX MEDICAL LTD | 中国香港 | $457 |
| 2023-12-06 | 眼科仪器 | Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | $262 |
| 2023-12-06 | 眼科仪器 | Duckworth & Kent Ltd. | 英国 | $162 |