Intel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTEL VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
39
进口笔数
1
出口笔数
$59.6K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-12-13
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310516242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF31NVS |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 6 & Tầng 7, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTEL VIETNAM COMPANY LTD |
| 其他编号 | 549300KAS2PAVQRBAY36 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 & Tầng 7, Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $21.3K |
| 中国 | 12 | $16.5K |
| 马来西亚 | 10 | $12.9K |
| 美国 | 4 | $6.5K |
| 越南 | 4 | $2.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL MICROELECTRONICS ASIA LLC | 中国台湾 | 7 | $12.1K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Premier Press | 美国 | 7 | $11.8K | 处理器及控制器、其他护肤品 |
| Intel Corporation | 美国 | 2 | $9.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTL | 越南 | 5 | $8.9K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Intel Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.0K | 辐射检测仪器、8471机器零件 |
| Intel Corporation | 美国 | 3 | $4.8K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Corporation | 美国 | 3 | $1.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Dooitlah Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $620 | 明信片贺卡、其他玻璃制品 |
| Andrew Tan | 马来西亚 | 2 | $183 | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Corporation | 美国 | 1 | $1.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他铅晶玻璃器 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $37 |
| 2026-04-09 | 其他铅晶玻璃器 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $37 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $16 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $9 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $16 |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | ANDREW TAN | 马来西亚 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 8471机器零件 | INTEL CORP ORATION | 美国 | $1.8K |