Viet Hung Foundation & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và xử lý nền móng Việt Hùng
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200821934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0K0G5J |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Số 34/45 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ XỬ LÝ NỀN MÓNG VIỆT HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/45 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253727489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $769.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $521.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $258.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.0K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175.5K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zheng Fang Qiao | 中国 | 1 | $150 | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-11 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $263.4K |
| 2025-11-17 | 打桩机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $175.5K |
| 2025-09-24 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $258.0K |
| 2025-06-23 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-06-23 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-06-23 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.4K |
| 2025-06-23 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-06-18 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $256.8K |
| 2025-06-17 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-06-17 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.7K |