Tri Viet Mold Mfg. & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Gia Công Và Chế Tạo Khuôn Mẫu Trí Việt
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$156.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TMFEGN |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Thị Tốn) Khu phố Lựa, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG VÀ CHẾ TẠO KHUÔN MẪU TRÍ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Thị Tốn) Khu phố Lựa, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02223903068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848030 | 模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $156.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $117.8K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.6K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| U Kwong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $301 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $555 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $257 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $753 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-06-26 | 非注塑模具 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $238 |