Van Tin International Interior Decoration & Office Furniture Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVA VạN TíN
18
进口笔数
0
出口笔数
$216.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QV6KGS |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 186B/14 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVA VẠN TÍN |
| 企业英文名称 | VAN TIN AVA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186B/14 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 358836513 |
| 邮箱 | trangtrinoithatvantin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $216.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 18 | $216.6K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $580 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $105 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $520 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $105 |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | NINGBO CIXI IMPORT & EXPORT HOLDINGS CO.LTD. | 中国 | $520 |