Eben Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBEN INTERIOR
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.7K
进口金额
$58.0K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703114983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R3NMP3 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Lô 1A, Đường số 15, KDC Vĩnh Phú 2, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBEN INTERIOR |
| 企业英文名称 | EBEN INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2079, tờ bản đồ số 44 Đường Khánh Bình 09, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0989893179 |
| 邮箱 | ebeninterior@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Topcent Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L West Bridge Co., Ltd. | 日本 | 4 | $39.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Oliver Corp. | 日本 | 2 | $18.6K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 贱金属帽架 | GUANGDONG TOPCENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 木制家具零件 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $519 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $663 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $574 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $701 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $875 |
| 2025-11-03 | 卧室木家具 | OLIVER CORP ORATION | 日本 | $876 |