TAM LANG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM LANG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$788.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801297548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3VSEKQ |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂM LANG |
| 企业英文名称 | TAM LANG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913952247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | 3 | $788.6K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $53.8K |
| 2026-07-06 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $167.8K |
| 2026-07-06 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $142.2K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $31.7K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $99.7K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $94.0K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $81.1K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $85.7K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | TOP GROCER GENERAL TRADING LLC | — | $32.8K |