Dang Anh Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐăNG ANH
268
进口笔数
293
出口笔数
$5.62M
进口金额
$14.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
54
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700816629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG8VRY1 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Trạm Khê, Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ĐĂNG ANH |
| 企业英文名称 | DANG ANH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84932291212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $4.47M |
| 越南 | 85 | $586.2K |
| 韩国 | 29 | $475.4K |
| 中国台湾 | 2 | $40.8K |
| 意大利 | 1 | $40.3K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 240 | $11.21M |
| 韩国 | 28 | $2.23M |
| 美国 | 15 | $978.5K |
| 越南 | 3 | $45.8K |
| 英国 | 1 | $19.4K |
| 荷兰 | 1 | $14.5K |
| 加拿大 | 1 | $13.0K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 巴拿马 | 3 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 78 | $2.79M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $599.5K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 62 | $309.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Jet Corp. Oration | 韩国 | 12 | $206.4K | 印刷标签、塑料封口件 |
| Jet Corp. Oration | 中国 | 5 | $191.0K | 染色尼龙织物、染色化纤长丝布 |
| Suzhou Satisfying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.6K | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| ABC International Group Joint Stock Co. | 越南 | 11 | $174.7K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $166.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| K&S International | 中国 | 8 | $40.4K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.0K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 171 | $7.00M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 69 | $4.21M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| Jet Corp. Oration | 韩国 | 15 | $1.35M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $511.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| IE Hyun Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $305.5K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| C&M Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $193.2K | 男式化纤大衣、女式化纤服装 |
| K & S International | 韩国 | 2 | $184.3K | 女式化纤裤、男式化纤大衣 |
| CHA Design Export (H.K.) Ltd. | 美国 | 2 | $159.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Jgg Sng | 韩国 | 2 | $80.0K | 其他纺织制品、男式化纤服装 |
| Fast East International Ltd | 美国 | 2 | $49.4K | 化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 人造纤维絮胎 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $131 |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤女式大衣 | FIELDSTON CLOTHES INC. | 美国 | $42.6K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | JUNGSUN | 韩国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 棉制男装 | JUNGSUN | 韩国 | $39.4K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | JUNGSUN | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | JUNGSUN | 韩国 | $38.2K |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | JUNGSUN | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | C & M CO LTD | 韩国 | $35.5K |
| 2026-03-31 | 女式化纤裤 | C & M CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | C & M CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | C & M CO LTD | 韩国 | $11.4K |