Dang Anh Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 男式化纤大衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐăNG ANH

268
进口笔数
293
出口笔数
$5.62M
进口金额
$14.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
54
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2023-10进口 $510.2K · 5 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-11进口 $193.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $466.5K · 6 笔2024-01进口 $121.1K · 4 笔出口 $1.87M · 27 笔2024-02进口 $392.3K · 4 笔出口 $138.7K · 6 笔2024-03进口 $77.2K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-04进口 $63.7K · 6 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-05进口 $206.1K · 14 笔出口 $1.19M · 23 笔2024-06进口 $37.7K · 4 笔出口 $369.5K · 11 笔2024-07进口 $38.8K · 4 笔出口 $409.9K · 15 笔2024-08进口 $347.2K · 15 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $198.4K · 8 笔出口 $289.3K · 5 笔2024-10进口 $103.3K · 6 笔出口 $728.2K · 12 笔2024-11进口 $103.3K · 7 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $581.8K · 16 笔2025-01进口 $18.3K · 5 笔出口 $1.31M · 24 笔2025-02进口 $78.4K · 6 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-03进口 $221.9K · 19 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-04进口 $192.8K · 8 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-05进口 $44.6K · 5 笔出口 $584.0K · 10 笔2025-06进口 $128.8K · 7 笔出口 $668.8K · 11 笔2025-07进口 $101.1K · 13 笔出口 $683.4K · 18 笔2025-08进口 $28.7K · 4 笔出口 $426.4K · 4 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $166.8K · 3 笔2025-10进口 $229.3K · 9 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $197.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 21 笔2026-01进口 $68.1K · 1 笔出口 $104.2K · 6 笔2026-02进口 $386.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.7K · 1 笔出口 $296.4K · 4 笔2026-04进口 $288.2K · 14 笔出口 $157.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2023-10进口 $510.2K · 5 笔出口 $73.1K · 1 笔2023-11进口 $193.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $466.5K · 6 笔2024-01进口 $121.1K · 4 笔出口 $1.87M · 27 笔2024-02进口 $392.3K · 4 笔出口 $138.7K · 6 笔2024-03进口 $77.2K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-04进口 $63.7K · 6 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-05进口 $206.1K · 14 笔出口 $1.19M · 23 笔2024-06进口 $37.7K · 4 笔出口 $369.5K · 11 笔2024-07进口 $38.8K · 4 笔出口 $409.9K · 15 笔2024-08进口 $347.2K · 15 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $198.4K · 8 笔出口 $289.3K · 5 笔2024-10进口 $103.3K · 6 笔出口 $728.2K · 12 笔2024-11进口 $103.3K · 7 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $581.8K · 16 笔2025-01进口 $18.3K · 5 笔出口 $1.31M · 24 笔2025-02进口 $78.4K · 6 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-03进口 $221.9K · 19 笔出口 $48.1K · 2 笔2025-04进口 $192.8K · 8 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-05进口 $44.6K · 5 笔出口 $584.0K · 10 笔2025-06进口 $128.8K · 7 笔出口 $668.8K · 11 笔2025-07进口 $101.1K · 13 笔出口 $683.4K · 18 笔2025-08进口 $28.7K · 4 笔出口 $426.4K · 4 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $166.8K · 3 笔2025-10进口 $229.3K · 9 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $197.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 21 笔2026-01进口 $68.1K · 1 笔出口 $104.2K · 6 笔2026-02进口 $386.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.7K · 1 笔出口 $296.4K · 4 笔2026-04进口 $288.2K · 14 笔出口 $157.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700816629
企查查编码QVNYG8VRY1
成立日期2018-08-10
联系地址Thôn Trạm Khê, Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY ĐĂNG ANH
企业英文名称DANG ANH GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84932291212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540772染色化纤长丝布
580710机织标签
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
580890装饰流苏
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
560122人造纤维絮胎
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
610230女式针织外套
853190信号装置零件
610130男式针织大衣
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$4.47M
越南85$586.2K
韩国29$475.4K
中国台湾2$40.8K
意大利1$40.3K
日本1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯240$11.21M
韩国28$2.23M
美国15$978.5K
越南3$45.8K
英国1$19.4K
荷兰1$14.5K
加拿大1$13.0K
德国1$13.0K
巴拿马3$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国78$2.79M非织造标签、染色棉针织布
HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国香港5$599.5K塑料衣着附件、机织标签
Fast East International Ltd.越南62$309.5K印刷标签、机织标签
Jet Corp. Oration韩国12$206.4K印刷标签、塑料封口件
Jet Corp. Oration中国5$191.0K染色尼龙织物、染色化纤长丝布
Suzhou Satisfying Import & Export Co., Ltd.中国5$176.6K聚酯机织物、染色合成针织布
ABC International Group Joint Stock Co.越南11$174.7K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡13$166.1K印刷标签、其他拉链
K&S International中国8$40.4K染色聚酯布、染色尼龙织物
Thinh Gia Huy L.A Co., Ltd.越南6$38.0K重型无纺布、70-150克非织造布

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.俄罗斯171$7.00M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯69$4.21M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Jet Corp. Oration韩国15$1.35M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡7$511.7K塑料衣着附件、印刷标签
IE Hyun Apparel Co., Ltd.韩国4$305.5K男式化纤大衣、化纤女式大衣
C&M Co., Ltd.韩国4$193.2K男式化纤大衣、女式化纤服装
K & S International韩国2$184.3K女式化纤裤、男式化纤大衣
CHA Design Export (H.K.) Ltd.美国2$159.5K女式化纤裤、女式化纤服装
Jgg Sng韩国2$80.0K其他纺织制品、男式化纤服装
Fast East International Ltd美国2$49.4K化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他窄幅织物HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$131
2026-04-29染色尼龙织物HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$6.0K
2026-04-29机织标签HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$289
2026-04-29人造纤维絮胎HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-29染色尼龙织物HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$6.0K
2026-04-29金属钩环HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$155
2026-04-29人造纤维絮胎HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-29橡塑浸渍纱线HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$337
2026-04-29金属钩环HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$155
2026-04-29其他窄幅织物HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD中国$131

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27化纤女式大衣FIELDSTON CLOTHES INC.美国$42.6K
2026-04-27棉质衬衫JUNGSUN韩国$29.0K
2026-04-27棉制男装JUNGSUN韩国$39.4K
2026-04-27棉质衬衫JUNGSUN韩国$5.3K
2026-04-27男棉裤JUNGSUN韩国$38.2K
2026-04-27男式化纤大衣JUNGSUN韩国$3.0K
2026-03-31男式化纤裤C & M CO LTD韩国$35.5K
2026-03-31女式化纤裤C & M CO LTD韩国$29.5K
2026-03-31男式化纤裤C & M CO LTD韩国$23.0K
2026-03-31男式化纤裤C & M CO LTD韩国$11.4K

相关企业 · 同类产品

Dang Anh Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →